cảng vụ Hải Phòng

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 03/07/2022

Kế hoạch tàu rời cảng

Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý

00:30 BAL STAR 6.40 127.90 9164 HA18,TP2 LH NAM HAI DINH VU CHINA CTY CPTM DUC THO
08:30 TM-HAI HA PETRO 5 104 4813 689,BD2 LH 19 - 9 NGHI SON CTY TNHH VT THUY BO HAI HA
08:30 HAIAN BELL 6.60 154.50 16435 HA17,35 LH HAI AN CHINA CTY TNHH VAN TAI CONTAINER HAI AN
08:30 GOLD STAR 15 4.70 99.91 5928.80 CL15,18 LH PETEC NGHI SON CONG TY CO PHAN DICH VU HANG HAI D&T

Kế hoạch tàu di chuyển

Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý

09:00 APOLLO PACIFIC 4.80 101.98 2995.80 CL15,18 BD EURO DINH VU EURO DINH VU CTY TNHH VTB CHAU A THAI BINH DUONG
09:30 TRUNG DUNG 168 (SB) 2.30 50.50 724.80 BD BACH DANG PETEC CTY CP TMVT TRUNG DUNG
09:30 HAIAN LINK 6.70 147 15204 HA17,35 BD MPC PORT HAI AN CTY TNHH VAN TAI CONTAINER HAI AN

Kế hoạch tàu vào cảng

Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý

02:00 NASICO NAVIGATOR 7 134.31 7278 HC43,45 LH SAI GON CHUA VE CTY CO PHAN VAN TAI BIEN GLS
05:00 LOC NGUYEN 68 5.20 79.97 3067 LH DONG NAI VAT CACH CTY TNHH TM&VTB LOC NGUYEN
05:30 VIETSUN FORTUNE 6.90 117 7990 689,BD2 LH SAI GON CANG 128 CTY TNHH MTV KHO VAN VIETSUN-HP
09:30 TM HAI HA 588 5.20 106.55 4928 689,BD2 LH THAI BINH 19 - 9 CTY TNHH VT THUY BO HAI HA
09:30 HAI HA 618 5.80 79.90 3544.50 LH THAI BINH EURO DINH VU CTY TNHH VT THUY BO HAI HA
11:00 THINH LONG 25 4 78.63 3256 LH VUNG TAU VAT CACH CTY TNHH TM HIEU MINH
14:00 PHUC HUNG 6.10 115 8300 HC43,54 LH SAI GON CHUA VE CTY CO PHAN VAN TAI BIEN GLS
15:30 CONTSHIP WIN 8.50 147.87 13809 HA18,TP2 LH SINGAPORE NAM HAI DINH VU CTY CP CANG NAM HAI DINH VU
15:30 BIENDONG MARINER 8.30 149.50 12474 HC34,36 LH SAI GON TAN VU DAI LY VA MOI GIOI HANG HAI CANG HAI PHONG (HAPAGENT)
15:30 PROSPER 8.10 119.16 8716.10 HA17,18 LH SAI GON PTSC DINH VU CTY CP HANG HAI VSICO
15:30 MAERSK NACKA 7.80 171.95 31066 K1,HC36,1000KW LH THAILAND TAN VU CONG TY CO PHAN VAN TAI BIEN SAI GON CHI NHANH HP (SGS)
16:00 VINAFCO 26 6.50 121.35 7225 HC43,54 LH DA NANG CHUA VE CTY CP VTB VINAFCO
19:30 SITC FUJIAN 9.20 171.99 21196 DV9,SK,ST LH THAILAND DINH VU SITC VIETNAM
19:30 KARIYUSHI LEADER 8.90 179.90 17212 K1,HC36,1300KW LH THAILAND TAN VU CTY VT QUOC TE PHIA BAC (NORTHFREIGHT)

Kế hoạch tàu qua luồng

Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tên luồng Xuất phát Nơi đến

06:00 A DONG 86 (SB) 2.20 69.90 0 VC BEN KIEN HOANG THACH