cảng vụ Vũng Tàu

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU

Tàu đến cảng

STT Tên Tàu Quốc Tịch Hô Hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóa Bến cảng Giờ đến Đại lý
1 * VMU SHIRAI VIET NAM 3WQT9 998 999 61.97 2.5 NIL B11 00:01 CTY TNHH DVHH VÀ VTB VŨNG TÀU
2 * TC QUEEN PANAMA 3FQA6 2765 2298 62.72 4.6 THIET BI DAU KHI 36 VSPT-3 03:00 CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
3 * ONE ALTAIR JAPAN 7KHW 105644 95660 332.15 13.4 CONTAINER 69192 CẦU CẢNG SỐ 3 03:30 HAIVANSHIP
4 * CMA CGM RABELAIS MALTA 9HA2360 72884 83318 299.97 13.3 CONTAINER 54757 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK 04:30 VIETFRACHT HCM
5 * Sao Mai 02 VIET NAM XVSG 1226 1080 64.60 4.4 NIL MO BACH HO 05:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
6 Lam Son 01 VIET NAM XVSA 1491 1100 67.80 4.2 NIL MO BACH HO 07:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
7 SEA FORCE 2 VIET NAM XVFN7 327 98 25.19 3.2 NIL CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 07:00 HAIVANSHIP-TUG
8 SEA TIGER VIET NAM XVZB9 427 165 33.48 3.0 NIL CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 07:00 HAIVANSHIP-TUG
9 TC VICTORIA VIET NAM 3WTC9 2177 3237 73.60 4.6 NIL MO BACH HO 07:00 CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
10 AAL PARIS CYPRUS 5BVD5 22863 33287 179.50 8.3 SAT THEP 6117 NEO VT 10:00 VINAMA
11 * TAN CANG 88 VIET NAM 3WON7 387 296 33.28 3.7 NIL MO BACH HO 18:00 CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG

Tàu rời

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóa Cầu phao Giờ rời Đại lý
1 * TAN CANG 88 VIET NAM 3WON7 387 296 33.28 3.7 NIL HQ 129 03:00 CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
2 * PHU DAT 15 VIET NAM 3WNO7 1863 3179 79.87 4.7 XANG DAU 2183 CẦU CẢNG CHUYÊN DUNG KHO XD PTSC (CÙ LAO TÀO) 05:00 AGENCIES
3 * VNL RELIANCE VIET NAM XVKJ7 495 204 30.20 3.5 NIL CẦU CẢNG TCTT 05:00 VINA LOGISTICS
4 * VNL VOYAGER VIET NAM XVFD7 327 107 25.19 3.4 NIL CẦU CẢNG TCTT 05:00 VINA LOGISTICS
5 * YUTI GERMANY DF8255 21 8 12.45 1.2 NIL CẦU CẢNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÔNG XUYÊN 05:00 VOSA VT
6 SEA FORCE 2 VIET NAM XVFN7 327 98 25.19 3.2 NIL CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 06:00 HAIVANSHIP-TUG
7 SEA TIGER VIET NAM XVZB9 427 165 33.48 3.0 NIL CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 06:00 HAIVANSHIP-TUG
8 SNOW CAMELLIA JAPAN 7KDQ 49778 60360 209.96 10.0 GO BAM 44380 CẦU 1 11:00 VITAMAS

Tàu di chuyển

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Loại hàng hóa Vị trí neo đâu từ Vị trí neo đậu đến Giờ dời Đại lý
1 * TRUONG NGUYEN 69 VIET NAM HP 3951 2340 3749 86.36 2.8 NIL G6 BẾN PHAO BP2 04:00 LOGISTICS TRUNG KIÊN
2 HAI DUONG 55 VIET NAM XVSD7 1678 1389 59.20 5.2 NIL HL PTSC-1 G2 07:30 PTSC SUPPLY BASE
3 SEA MEADOW 22 PANAMA 3FDR6 3009 4709 82.88 5.0 NIL HL PTSC-4 THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU 08:00 PTSC SUPPLY BASE
4 ATLANTIC GLORY SINGAPORE 9V6868 21290 33472 179.99 5.5 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 NEO VT 12:00 SMC
5 HK TUG 8 + LKH 7887 SINGAPORE 9V7834 4747 10139 126.22 4.9 SAT VUN 9030 G5 CẦU CẢNG SỐ 1 12:00 SMC