KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU

Tàu đến cảng

STTTên TàuQuốc TịchHô HiệuGTDWTChiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóaBến cảngGiờ đếnHoa tiêuTàu laiĐại lý
1* SEA FORCE 2VIET NAMXVFN73279825.193.2NIL BẾN CẢNG QUỐC TẾ CÁI MÉP (CMIT)04:00  HAIVANSHIP
2* SEA TIGER 1VIET NAMXVZB942716833.483.0NIL BẾN CẢNG QUỐC TẾ CÁI MÉP (CMIT)04:00  HAIVANSHIP
3* SEA MEADOW 06PANAMA3FGY23104440384.004.5NIL BẾN CẢNG HẠ LƯU PTSC05:00  DẦU KHÍ HẢI DƯƠNG
4 MSC LAGOS XPORTUGALCQ207494402111862299.9010.2CONTAINER 30812BẾN CẢNG CONT QUỐC TẾ SG-SSA (SSIT)06:00 SEA TIGER 1,SEA FORCE 2,SKY 2BEN SONG SG
5 WIEBKEPORTUGALCQ207383978966151.586.5THIET BI 10VUNG NEO VT06:00  VTOSA
6 AN THÀNH 18VIET NAMXVUL21317248474.682.6NIL BẾN CẢNG ĐẠM VÀ DVDK TH PHÚ MỸ06:30  CTY TNHH VTB AN THÀNH
7 THIEN UNG 01VIET NAM3WAA93172319175.006.2NIL MỎ BẠCH HỔ07:00  XN Vận tải biển và Công tác lặn
8 VUNG TAU 03VIET NAM3WZU2538259469.905.6NIL BẾN CẢNG VIETSOVPETRO07:00  XN Vận tải biển và Công tác lặn
9 SPAR SPICANORWAYLAMY73247453565190.008.5SAT THEP 21781BẾN CẢNG CONT CÁI MÉP THƯỢNG - TCCT07:30 TAN CANG A10,SEA TIGER 1AN TRUNG TÍN
10 HAI DUONG 59VIET NAMXVXV71678130859.255.5NIL MỎ RẠNG ĐÔNG10:00  PTSC SUPPLY BASE
11 TAN CANG A1VIET NAM3WKK925625632.002.5NIL NHÀ MÁY ĐÓNG TÀU BA SON10:00  SOTRAS JSC
12 HỒNG HÀ GASVIET NAM3WOH1683160178.032.7NIL VUNG NEO VT11:00  HẢI NAM
13 SEA MEADOW 29PANAMA3FIN42766241874.905.7NIL CẢNG DẦU KHÍ NGOÀI KHƠI SAO VÀNG - ĐẠI NGUYỆT11:00  PTSC SUPPLY BASE

Tàu rời

STTTên tàuQuốc tịchHô hiệuGTDWTChiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóaCầu phaoGiờ rờiHoa tiêuTàu laiĐại lý
1* SEA FORCE 2VIET NAMXVFN73279825.193.2NIL BẾN CẢNG QUỐC TẾ CÁI MÉP (CMIT)00:30  HAIVANSHIP
2* SEA TIGER 1VIET NAMXVZB942716833.483.0NIL BẾN CẢNG QUỐC TẾ CÁI MÉP (CMIT)00:30  HAIVANSHIP
3* SC ETERNITY XLVIIINDONESIAPMHQ4227428599.924.5NIL BẾN CẢNG PVGAS VŨNG TÀU02:30 SEA SPRING (BV-2131),SEA SUMMER (BV 1902)HẢI NAM
4 HAIAN CITYVIET NAMXVKK71728021458171.998.5CONTAINER 15501BẾN CẢNG CONT CÁI MÉP THƯỢNG - TCIT07:30 KASUGA,MIRAIHAIAN
5 AQUAHOLICLIBERIAD5RE44414683718229.007.3NIL BẾN CẢNG QUỐC TẾ SÀI GÒN VN (SITV)08:00 THOR,ODINSAIGON EAST
6 EPIC 09VIET NAMXVMF965599840103.005.4THAN 8800BẾN PHAO BP3 - ITC CÁI MÉP08:00 THANH CONG 68,PACIFIC 09HƯNG PHÁT
7 TIẾN THÀNH 68VIET NAMHN 19961861311874.365.6DAU THUC VAT 2830BẾN CẢNG BARIA SERECE08:00 SIGRID VIKINGTIEN THANH
8 TONSBERGLIBERIAA8HL56505972650274.7612.0CONTAINER 44375BẾN CẢNG QUỐC TẾ CÁI MÉP (CMIT)08:00 SEA FORCE 1,SKY 1VIETFRACHT HCM
9 YONG SHENG 98HONGKONGVRPP979219009122.207.7SAT THEP 4267BẾN CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA)09:00 VNL 03ATM
10 EVAYLIBERIAD5FO92310232667.004.8NIL BẾN CẢNG VIETSOVPETRO11:00  CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
11 HOLMEN ATLANTICSINGAPOREHOLMEN1447610000134.584.0THIET BI 4778BẾN CẢNG VIETSOVPETRO11:00 VNL RUBY,VNL RELIANCE,VNL VOYAGER,VNL EXPLORERCÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG

Tàu di chuyển

STTTên tàuQuốc tịchHô hiệuGTDWTChiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Loại hàng hóaVị trí neo đâu từVị trí neo đậu đếnGiờ di chuyểnHoa tiêuTàu laiĐại lý
1* HELANEHONGKONGVRFC544843998106.005.4LPG 2500VUNG NEO VTBẾN CẢNG PVGAS VŨNG TÀU01:30 SEA SPRING (BV-2131),SEA SUMMER (BV 1902)HAINAM
2* HAI DUONG 11VIET NAMXVUP72952230175.404.0NIL BẾN CẢNG THƯƠNG CẢNG VTBẾN CẢNG QUỐC TẾ SÀI GÒN VN (SITV)04:30  DẦU KHÍ HẢI DƯƠNG
3 HẢI DƯƠNG 99VIET NAMXVJY1932407879.803.0SAT CUON 632VUNG NEO VTBẾN CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA)07:00  AGENCIES CO., LTD
4 VIET THUAN 10-01VIET NAMQN 7950459810040103.803.2NIL VUNG NEO VTBẾN PHAO BP3 - ITC CÁI MÉP07:30 THANH CONG 68,PACIFIC 09CTYXNKVIETNAM