cảng vụ Vũng Tàu

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU

Tàu đến cảng

STTTên TàuQuốc TịchHô HiệuGTDWTChiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóaBến cảngGiờ đếnĐại lý
1* BIENDONG FORTUNEVIET NAM3WNH57257101124.807.2CONTAINER 5200BẾN CẢNG CONT CÁI MÉP THƯỢNG - TCCT00:01VOSA V.T.
2* HAI DUONG 58VIET NAMXVZS71678133859.254.8NIL BẾN CẢNG THƯƠNG CẢNG VT00:01DẦU KHÍ HẢI DƯƠNG
3* EVGENIA KMARSHALL ISLANDSV7A24603583263520199.9813.4NONG SAN 61325VUNG NEO VT03:00SAIGON EAST
4* WAN HAI 302SINGAPORE9VDB82668130234199.908.8CONTAINER 5364BẾN CẢNG CONT CÁI MÉP THƯỢNG - TCIT03:00CAT TUONG
5* CAO PHÁT 89VIET NAMXVTU31910412078.662.6NIL QUỐC TẾ THỊ VẢI05:00DANG MINH
6* LONG HAI 02VIET NAM3WFO92525121565.504.5NIL BẾN CẢNG VIETSOVPETRO05:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
7* VINH 02VIET NAM3WAA72976546692.856.3PHAN BON 3950VUNG NEO VT05:00NOST CO., LTD
8 HAI SONVIET NAM3WJT88139252.304.2NIL BẾN CẢNG VIETSOVPETRO06:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
9 SAO MAI 01VIET NAM3WJA1276196064.404.0NIL BẾN CẢNG VIETSOVPETRO06:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
10 THIEN UNG 01VIET NAM3WAA93172319175.005.0NIL BẾN CẢNG VIETSOVPETRO06:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
11 VIỆT GASVIET NAM3WDV1683160178.032.7NIL VUNG NEO VT06:00HẢI NAM
12 LA 06073VIET NAMLA 06073943195167.202.2NIL BẾN CẢNG CÁI MÉP GEMADEPT-TERMINAL LINK06:15THÁI HƯNG
13 BIEN MOI 01VIET NAMSG 567345177047.201.5NIL BẾN CẢNG CÁI MÉP GEMADEPT-TERMINAL LINK06:30THÁI HƯNG
14 MINH LINH 03VIET NAMLA 069001564344775.802.8NIL BẾN CẢNG CÁI MÉP GEMADEPT-TERMINAL LINK06:30THÁI HƯNG
15 SEA FORCE 2VIET NAMXVFN73279825.193.2NIL BẾN CẢNG QUỐC TẾ CÁI MÉP (CMIT)06:30HAIVANSHIP-TUG
16 SKY 1VIET NAMXVIY749223834.103.8NIL BẾN CẢNG QUỐC TẾ CÁI MÉP (CMIT)06:30HAIVANSHIP-TUG
17 SKY 2VIET NAMXVLB746428332.404.0NIL BẾN CẢNG QUỐC TẾ CÁI MÉP (CMIT)06:30HAIVANSHIP
18 PYXIS ALFASINGAPORE9V37764688454140229.9011.0LPG 46663VUNG NEO VT07:00HẢI NAM
19 TC VENUSVIET NAMXVYA93469400078.005.0NIL MỎ TÊ GIÁC TRẮNG09:00PTSC SUPPLY BASE
20 CMA CGM SYMIMALTA9HA5600150844159285365.9912.3CONTAINER 60380BẾN CẢNG CÁI MÉP GEMADEPT-TERMINAL LINK10:30VIETFRACHT HCM
21 SUPERDONG CON DAO IIVIET NAM3WSP72588844.751.2NIL BEN CANG BEN ĐAM (CON DAO)10:30SUPERDONG KIEN GIANG
22 BINH AN VALIANTVIET NAM3WRP91444136657.243.4NIL BẾN CẢNG HẠ LƯU PTSC11:00CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN BÌNH AN
23 HAI DUONG 39VIET NAMXVGK73437236673.005.0NIL CẢNG DẦU KHÍ NGOÀI KHƠI SAO VÀNG - ĐẠI NGUYỆT11:00PTSC SUPPLY BASE
24 MINH LINH 07VIET NAMLA 071411295247567.002.3NIL BẾN CẢNG CÁI MÉP GEMADEPT-TERMINAL LINK11:00THÁI HƯNG
25 SEA MEADOW 12PANAMA3ERK82998449377.955.0NIL MỎ LAN TÂY-LAN ĐỎ11:00PTSC SUPPLY BASE
26 Việt Hà 27VIET NAM3WRH1599311179.802.6NIL VUNG NEO VT11:00CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN VIỆT HÀ
27 VTT 168VIET NAMND 36971936473078.632.5NIL VUNG NEO VT11:00GOLDEN SEA
28 MSC JOSSELINELIBERIAD5TL3140976150893365.8511.8CONTAINER 58485BẾN CẢNG CONT QUỐC TẾ SG-SSA (SSIT)12:00BEN SONG SG
29 THAI HA 89VIET NAMHD 28481693385079.982.6NIL VUNG NEO VT12:00THÁI HÀ
30 DAT ANH 27VIET NAMHP 37261538323274.152.0NIL BẾN CẢNG ĐẠM VÀ DVDK TH PHÚ MỸ13:30DAT ANH
31 HÀ NGỌC 06VIET NAM3WYT9999193169.862.5NIL VUNG NEO VT15:00HA NGOC
32 TAN CANG A10VIET NAMXVCE749725934.102.5NIL BẾN CẢNG CONT CÁI MÉP THƯỢNG - TCCT15:00SOTRAS JSC
33 TAN CANG A9VIET NAMXVPR939114537.402.5NIL BẾN CẢNG CONT CÁI MÉP THƯỢNG - TCCT15:00SOTRAS JSC
34* PTSC CHI LINHVIET NAMXVEI72532246570.705.0NIL BẾN CẢNG HẠ LƯU PTSC17:00PTSC SUPPLY BASE
35* ACX CRYSTALPANAMA3ESV62906038687222.6010.0CONTAINER 20203BẾN CẢNG CONT QUỐC TẾ CÁI MÉP (TCTT)17:30VTOSA
36* PACIFIC EXPRESSVIET NAM3WQO833311117128.537.5CONTAINER 5380BẾN CẢNG CONT CÁI MÉP THƯỢNG - TCCT17:30GEMADEPT SHIPPING
37* OPEC CAPRIVIET NAM3WSD72861274096.003.8NIL VUNG NEO VT18:00HUNGPHAT
38* THAI BINH 01VIET NAMXVLV821613298136.405.9TON CUON 4413Cảng POSCO18:00DANG MINH
39* SAO MAI 03VIET NAM3WJB1226119064.603.2NIL BẾN CẢNG VIETSOVPETRO20:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
40* PTSC SAO VANGVIET NAMXVJO72281194165.004.5NIL BẾN CẢNG HẠ LƯU PTSC21:00PTSC SUPPLY BASE
41* NGHĨA THÀNH 26VIET NAM3WWA49990259.502.8VAT LIEU XAY DUNG 850BEN CANG BEN ĐAM (CON DAO)21:30MINH HOÀNG AN
42* SEA MEADOW 29PANAMA3FIN42766241874.905.8NIL BẾN CẢNG HẠ LƯU PTSC22:00PTSC SUPPLY BASE
43* VSP-EXPRESSVIET NAM3WKC944335253.253.2NIL BẾN CẢNG VIETSOVPETRO22:30XN Vận tải biển và Công tác lặn

Tàu rời

STTTên tàuQuốc tịchHô hiệuGTDWTChiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóaCầu phaoGiờ rờiĐại lý
1* HAIAN TIMEVIET NAMXVLV91326718055161.857.7CONTAINER 8800BẾN CẢNG CONT CÁI MÉP THƯỢNG - TCIT02:00HAIAN
2* AAL MARSLIBERIAA8YQ52286333200179.507.9THIET BI 4024QUỐC TẾ THỊ VẢI05:00VINAMAVT
3* SEA FORCE 2VIET NAMXVFN73279825.193.2NIL BẾN CẢNG QUỐC TẾ CÁI MÉP (CMIT)05:30HAIVANSHIP-TUG
4* SKY 1VIET NAMXVIY749223834.103.8NIL BẾN CẢNG QUỐC TẾ CÁI MÉP (CMIT)05:30HAIVANSHIP-TUG
5* SKY 2VIET NAMXVLB746428332.404.0NIL BẾN CẢNG QUỐC TẾ CÁI MÉP (CMIT)05:30HAIVANSHIP-TUG
6 SG 7946VIET NAMSG 794658887552.003.3NIL BẾN CẢNG CONT CÁI MÉP THƯỢNG - TCCT09:00THÁI HƯNG
7 SG 9419VIET NAMSG 941953999356.703.1NIL BẾN CẢNG CONT CÁI MÉP THƯỢNG - TCCT09:15THÁI HƯNG
8 HUNG DUNG 08VIET NAMHP 449849999055.662.1NIL BẾN CẢNG CONT CÁI MÉP THƯỢNG - TCCT10:00THÁI HƯNG
9 BIEN MOI 01VIET NAMSG 567345177047.202.8NIL BẾN CẢNG CÁI MÉP GEMADEPT-TERMINAL LINK11:00THÁI HƯNG
10 BIENDONG FORTUNEVIET NAM3WNH57257101124.806.3CONTAINER 2921BẾN CẢNG CONT CÁI MÉP THƯỢNG - TCCT11:00VOSA V.T.
11 DẦU KHÍ 105VIET NAM3WZX34847939.003.0NIL BẾN PHAO HOÀNG NGUYÊN11:00GALAXY AGENCY
12 GAS EASTERNVIET NAM3WWG74490521599.934.6NIL BẾN CẢNG PVGAS VŨNG TÀU11:00HẢI NAM
13 HỒNG HÀ GASVIET NAM3WOH1683160178.034.2LPG 860BẾN CẢNG PVGAS VŨNG TÀU11:00HẢI NAM
14 LA 06073VIET NAMLA 06073943195167.203.5NIL BẾN CẢNG CÁI MÉP GEMADEPT-TERMINAL LINK11:15THÁI HƯNG
15 TAN CANG A10VIET NAMXVCE749725934.102.5NIL BẾN CẢNG CONT CÁI MÉP THƯỢNG - TCCT11:30SOTRAS JSC
16 TAN CANG A9VIET NAMXVPR939114537.402.5NIL BẾN CẢNG CONT CÁI MÉP THƯỢNG - TCCT11:30SOTRAS JSC
17 MINH LINH 03VIET NAMLA 069001564344775.804.5NIL BẾN CẢNG CÁI MÉP GEMADEPT-TERMINAL LINK12:00THÁI HƯNG
18 MSC EXPRESS IIILIBERIAA8LG72805038096215.2911.5CONTAINER 25117BẾN CẢNG CONT QUỐC TẾ SG-SSA (SSIT)12:00BEN SONG SG
19 SAO MAI 03VIET NAM3WJB1226119064.603.2NIL MỎ BẠCH HÔ12:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
20 VMS-N01VIET NAMHP 346960092555.903.1NIL BẾN CẢNG CONT CÁI MÉP THƯỢNG - TCCT12:00THÁI HƯNG
21 WAN HAI 302SINGAPORE9VDB82668130234199.909.5CONTAINER 4980BẾN CẢNG CONT CÁI MÉP THƯỢNG - TCIT12:00CAT TUONG
22 SAI GON XANH 06VIET NAMSG 712151499855.003.2NIL BẾN CẢNG CONT CÁI MÉP THƯỢNG - TCCT12:30THÁI HƯNG
23 FC ADONISKOREA (REPUBLIC)D7VT827712755121.805.5NIL BẾN CẢNG D-A TỔ HỢP HÓA DẦU MIỀN NAM VIỆT NAM13:00THE OCEAN STAR CO., LTD
24 PTSC CHI LINHVIET NAMXVEI72532246570.705.0NIL CẢNG DKNK BIỂN ĐÔNG (HẢI THẠCH-MỘC TINH)13:00PTSC SUPPLY BASE
25 SUPERDONG CON DAO IIVIET NAM3WSP72588844.751.2NIL BEN CANG BEN ĐAM (CON DAO)13:00SUPERDONG KIEN GIANG
26 AD ASTRAMARSHALL ISLANDSV7JS64407481161229.007.6NIL BẾN CẢNG QUỐC TẾ SP-PSA13:30VINAMAVT
27 GAS AL NEGEHKUWAIT9KIY4810457748225.488.2NIL HYOSUNG VINA CHEMICALS13:30HAIVANSHIP
28 PTS HẢI PHÒNG 03VIET NAMXVDW74120614497.164.7NIL BẾN CẢNG KHO XĂNG DẦU K213:30CÔNG TY TNHH DV HH LONG HẢI
29 HAI DUONG 58VIET NAMXVZS71678133859.254.5NIL BẾN CẢNG HẠ LƯU PTSC14:00DẦU KHÍ HẢI DƯƠNG
30 SEA MEADOW 29PANAMA3FIN42766241874.905.8NIL MỎ TÊ GIÁC TRẮNG14:00PTSC SUPPLY BASE
31 VSP-EXPRESSVIET NAM3WKC944335253.253.2NIL MỎ BẠCH HÔ15:30XN Vận tải biển và Công tác lặn
32 BINH AN VALIANTVIET NAM3WRP91444136657.243.4NIL BẾN CẢNG HẠ LƯU PTSC16:00CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN BÌNH AN
33* VIỆT GASVIET NAM3WDV1683160178.033.6LPG 600BẾN CẢNG PVGAS VŨNG TÀU17:00HẢI NAM
34* VNL VOYAGERVIET NAMXVFD732710725.193.4NIL BẾN CẢNG CONT QUỐC TẾ CÁI MÉP (TCTT)18:00VINA LOGISTICS
35* PTSC HAI PHONGMALAYSIA9WNL31706165060.005.0NIL MỎ LAN TÂY-LAN ĐỎ19:00PTSC SUPPLY BASE
36* Sao Mai 02VIET NAMXVSG1226108064.604.4NIL BẾN CẢNG VIETSOVPETRO19:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
37* SKANDI GIANTPANAMA3FLW64820383081.006.0NIL CẢNG DẦU KHÍ NGOÀI KHƠI SAO VÀNG - ĐẠI NGUYỆT19:00PTSC SUPPLY BASE
38* CMA CGM SYMIMALTA9HA5600150844159285365.9912.3CONTAINER 63466BẾN CẢNG CÁI MÉP GEMADEPT-TERMINAL LINK22:00VIETFRACHT HCM
39* THIEN UNG 01VIET NAM3WAA93172319175.005.0NIL BẾN CẢNG VIETSOVPETRO22:00XN Vận tải biển và Công tác lặn

Tàu di chuyển

STTTên tàuQuốc tịchHô hiệuGTDWTChiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Loại hàng hóaVị trí neo đâu từVị trí neo đậu đếnGiờ dờiĐại lý
1* TRUNG HUY 168VIET NAMXVRG1599319979.802.5NIL VUNG NEO VTBẾN CẢNG INTERFLOUR CÁI MÉP00:01VTB TRUNG HUY
2* NAM PHÁT QUEENVIET NAM3WCE71599324279.904.5NONG SAN 2100BẾN CẢNG QUỐC TẾ SP-PSAVUNG NEO VT01:00CTY CP ĐÓNG TÀU VÀ VTB NAM PHÁT
3* PULAU AOIMARSHALL ISLV7KP8996714307127.675.5NIL VUNG NEO VTBẾN CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA)02:00SHIPPING SERVICE AND FORWARDING
4* CAPTAIN ANTONISCYPRUS5BGV34302282177228.9913.5NONG SAN 73270VUNG NEO VTBẾN CẢNG QUỐC TẾ SÀI GÒN VN (SITV)03:00SAIGON EAST
5 HẢI ÂU 999VIET NAMXVSZ2999190869.863.0NONG SAN BẾN CẢNG QUỐC TẾ SÀI GÒN VN (SITV)VUNG NEO VT06:00CTY CP GIẢI PHÁP HÀNG HẢI VIỆT NAM
6 VINH QUANG 568VIET NAMXVLT999197669.864.0NONG SAN 1400BẾN CẢNG QUỐC TẾ SÀI GÒN VN (SITV)VUNG NEO VT07:30Công ty TNHH Đặng Sơn Việt
7 PHÚ YÊN 68VIET NAMBV 120132445740.503.3DAU D.O 51CẢNG SAO MAIVUNG NEO VT09:00DAI DIEN CONG TY
8 PYXIS ALFASINGAPORE9V37764688454140229.9011.0LPG 46663VUNG NEO VTBẾN CẢNG PVGAS VŨNG TÀU10:30HẢI NAM
9 VIET ANH 01VIET NAMHP 45743430604392.063.2NIL VUNG NEO VTBẾN CẢNG QUỐC TẾ SÀI GÒN VN (SITV)11:00CTY TNHH DV HH PHU MY
10 MANH THANG 36VIET NAMHD 88561631310373.904.6NONG SAN 2200BẾN CẢNG QUỐC TẾ SP-PSAVUNG NEO VT11:30VTB MANH THANG
11 QUANG VINH 568VIET NAMXVJK1292245974.702.4NIL VUNG NEO VTBẾN CẢNG QUỐC TẾ SP-PSA11:30Công ty TNHH Đặng Sơn Việt
12 VIỆT GASVIET NAM3WDV1683160178.032.7NIL VUNG NEO VTBẾN CẢNG PVGAS VŨNG TÀU11:30HẢI NAM
13 VINH QUANG 268VIET NAMXVUX999196869.952.5NIL VUNG NEO VTBẾN CẢNG QUỐC TẾ SP-PSA11:30Công ty TNHH Đặng Sơn Việt
14 PHÚ YÊN 68VIET NAMBV 120132445740.503.3NIL VUNG NEO VTCẢNG SAO MAI13:00DAI DIEN CONG TY
15 VIET ANH 01VIET NAMHP 45743430604392.063.2NIL BẾN CẢNG QUỐC TẾ SÀI GÒN VN (SITV)VUNG NEO VT15:00CTY TNHH DV HH PHU MY
16 HAI THINH 19VIET NAMQN 89161440339178.203.7THAN 2348TỔNG HỢP CÁI MÉPVUNG NEO VT16:00THUYỀN TRƯỞNG
17* DUC VIET 568VIET NAMHD 55681736376578.604.6NONG SAN 2700BẾN CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA)VUNG NEO VT18:00Công ty cổ phần đức việt 568
18* VIET ANH 01VIET NAMHP 45743430604392.067.1NIL VUNG NEO VTBẾN CẢNG QUỐC TẾ SÀI GÒN VN (SITV)18:30CTY TNHH DV HH PHU MY
19* MINH PHUC 86VIET NAMHP 58761594311779.803.5THAN 2400BẾN PHAO BP1 - ITC CÁI MÉPVUNG NEO VT19:00CÔNG TY YẾN SƠN
20* ROYAL 36VIET NAMXVRN936266210102.884.8NIL BẾN CẢNG BARIA SERECEVUNG NEO VT21:30MEGASTAR
21* THAI BINH 01VIET NAMXVLV821613298136.405.8TON CUON 4205Cảng POSCONHÀ MÁY ĐÓNG TÀU BA SON23:00DANG MINH