cảng vụ Hải Phòng

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 22/05/2022

Kế hoạch tàu rời cảng

Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý

02:30 VIETSUN CONFIDENT 6.90 117 7781 HA17,19 LH CANG 128 SAI GON CTY TNHH MTV KHO VAN VIETSUN-HP
02:30 HAI HA 18 2.40 59 948 LH PETEC THAI BINH CTY TNHH VT THUY BO HAI HA
06:00 TUNG LAM 28 (SB) 1.90 79.50 3798 FR VIET NHAT DIEN CONG CTY TNHH LOGISTICS QUOC TE XANH
08:00 RUN XING 6.60 132.60 8238 689,BD2 LH NAM HAI HONG KONG CTY TNHH DVHH NHAT THANG (SUNRISE)
08:30 JADE STAR 15 4.20 91.94 4998 689,BD2 LH K99 THANH HOA CTY CPTM DUC THO
10:00 BRAHMAN EXPRESS 5.60 133.39 5612 HC44,45 LH CANG CA HA LONG SINGAPORE CTY TNHH DAI LY VA TIEP VAN MEGASTAR
10:00 TRUONG AN 06 (SB) 2.80 95.12 6832 HC44.46 FR HOANG DIEU CHINFON CTY TNHH VAN TAI THUY TRUONG AN
10:30 MINH QUANG 05 (SB) 3.20 104.90 7311.30 HA17,19 LH MPC PORT QUANG NINH CTY TNHH PHAT TRIEN THUONG MAI BIEN VIET
10:30 OPEC CAPRI 4.80 96 2740 CL15,TP2 LH EURO DINH VU DUNG QUAT CTY TNHH VTB CHAU A THAI BINH DUONG
11:30 LADY VALENCIA 4.20 99 3942 LH LACH HUYEN 2 THAI BINH CTY CP VT DAU KHI HA NOI (PV TRANS HA NOI)
12:30 FAR EAST GRACE 6.80 124.50 7814 HA17,19 LH CANG 128 CHINA S5 VIET NAM LTD - HAI PHONG BRANCH
18:30 GREEN WAVE 9.20 172.07 22389 DT,HC34,1000KW LH TAN VU TAIWAN CTY VT QUOC TE PHIA BAC (NORTHFREIGHT)

Kế hoạch tàu di chuyển

Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý

13:30 SAEHAN WALLABY 5.20 123.50 11951 689,699 LH BEN GOT EURO DINH VU CTY TNHH DVHH DONG DUONG
15:30 LONGHUNG 1 5 111.98 6586 689,BD2 LH HON DAU 19 - 9 CTY CPTM DUC THO

Kế hoạch tàu vào cảng

Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý

01:30 GSS YANGON 7.30 166.67 18421 DT,HC34 LH SINGAPORE TAN VU DAI LY VA MOI GIOI HANG HAI CANG HAI PHONG (HAPAGENT)
05:30 HAIAN LINK 7 147 15204 HA19,17 LH CHINA HAI AN CTY TNHH VAN TAI CONTAINER HAI AN
08:00 DERYOUNG SPRING 5.50 100 8301 HC45,46 LH CHINA CANG CA HA LONG VOSA HẢI PHÒNG.
11:30 MINH ANH 03 5.05 79.80 3050 LH CHINA NAM DINH VU CTY TNHH TM & VT QUOC TE EVERGREEN
11:30 SENNA 2 5.20 99.90 3999 689,699 LH CHINA EURO DINH VU CTY TNHH DVHH DONG DUONG
14:30 MSC KERRY 11 239.80 45530 A8,62,86 LH CHINA HICT CTY TNHH DVHH NHAT THANG (SUNRISE)
15:30 LE YI 7.50 182.67 29160 DT,HC36 LH CHINA TAN VU DAI LY VA MOI GIOI HANG HAI CANG HAI PHONG (HAPAGENT)
15:30 MINH KHAI 88 (SB) 5.50 79.80 4538 LH HUE DONG HAI CTY TNHH MINH KHAI
16:00 PHUONG NAM 68 7.60 92.50 6550 HC45,46 LH HA TINH HOANG DIEU CTY TNHH HUNG NGHIEP PHUONG NAM
18:30 XIN WEN ZHOU 10.90 255.10 67052 A8,62,86,1600KW LH SINGAPORE HICT CONG TY CO PHAN CANG NAM DINH VU
19:30 SUNNY LAUREL 8.20 137.65 12484 HC34,36 LH CHINA TAN VU CN CTY TNHH MTV VT DONG NUOC VANG TAI HP
19:30 TIGER MAANSHAN 7.40 192 26176.80 HP008,DV9,ST LH CHINA DINH VU SITC VIETNAM

Kế hoạch tàu qua luồng

Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tên luồng Xuất phát Nơi đến

00:00 HAI THINH 19 (SB) 2.60 78.16 3045 CT HAI DUONG QUANG NINH
13:00 MINH TAN 36 (SB) 2.50 72 3685 LH HUE HAI DUONG
04:00 MANH THANG 69 (SB) 3 79.80 3449.90 VC HAI DUONG GIA DUC
11:00 HOANG BAO 668 (SB) 3.80 79.80 4148 DONG NAI HAI DUONG
05:00 THANH DAT 228 (SB) 4 79.14 3325 LH VUNG TAU HAI DUONG