KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 20/07/2024

Kế hoạch tàu rời cảng

STT Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý Hoa tiêu
1 05:30 THANH THANG 189 2,5 69,9 1.970 LH TIEN MANH CAM PHA CTY TNHH MTV DICH VU VAN TAI VINH THANH
2 06:30 TRONG TRUNG 81 3,5 83,9 3.045 HA19 LH 19 - 9 DUNG QUAT CTY TNHH XNK TRONG TRUNG Bình A
3 06:30 AMBER 4,2 100 4.281 TP2,5 LH EURO DINH VU CHINA CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN OCEAN EXPRESS Thương
4 06:30 BACH LONG 2,9 30,6 18 LH K20 BACH LONG VY TONG DOI TNXP HAI PHONG
5 07:00 BITUMEN HEIWA 4,4 96,5 3.606 HC54,47 LH VAT CACH CHINA CTY CPTM DUC THO Hải D
6 08:30 NGOC AN 68 4 92,3 4.998 CL15,18 LH K99 NGHI SON CTY CPTM DUC THO
7 08:30 SITC HENGDE 7,6 171,9 24.470 DV6,9 LH TAN VU CHU LAI SITC VIETNAM Tuyến B
8 09:00 BLUE OCEAN 02 4,5 96,7 4.936 HC47,54 LH VIET NHAT NGHI SON CONG TY CO PHAN DICH VU HANG HAI D&T Định
9 10:00 KHANH MINH 69 (SB) 1,8 75,7 2.538 LH TU LONG QUANG NINH CTY TNHH VT TM KHANH MINH
10 10:30 SAI GON SKY 4,7 118 7.119 HA17,19 LH EURO DINH VU NGHI SON CONG TY CO PHAN DICH VU HANG HAI D&T Thuần
11 10:30 HISTORY ELIZABETH 8,5 175,5 23.265 699,PW LH NAM HAI DINH VU CHINA CTY CP KPB Hướng
12 11:30 TIEN PHONG 02 2,5 30,8 85 CT PTSC DINH VU QUANG YEN CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN OCEAN EXPRESS
13 11:30 TIEN PHONG 05 2,5 27 139 CT PTSC DINH VU QUANG YEN CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN OCEAN EXPRESS
14 12:00 NGOC LAN 19 5 79,9 3.184 LH Khu neo Vật Cách HO CHI MINH CTY TNHH VTB LAN PHUONG
15 12:30 UNI-PATRIOT 7,9 181,8 19.308 970KW,HA35,699 LH VIP GREEN PORT DA NANG CTY CP CONTAINER VN VICONSHIP DÅ©ng F
16 14:00 PACIFIC EXPRESS 8,2 128,5 11.117 17,19 LH NAM HAI HO CHI MINH CTY TNHH MOT THANH VIEN GEMADEPT HP Trọng B
17 14:00 VINAFCO 26 7,2 121,4 7.225 HC34,45 LH CHUA VE HO CHI MINH CTY CP VTB VINAFCO Thành B
18 14:00 DONGJIN CONTINENTAL 7,3 141 12.332 ST,SK LH GREEN PORT CHINA CN CTY CP TRANSIMEX TAI HA NOI Bình B
19 14:30 HF FORTUNE 8 142 12.782 SK,DV9 LH DINH VU CHINA SITC VIETNAM Tùng C
20 16:00 P K A 6,6 144,5 15.441 DX1,SK LH DOAN XA CHU LAI CTY CPTM DUC THO DÅ©ng D
21 16:30 TOMINI PAMPERO 7,5 180 38.635 17,19,35 LH MPC PORT INDONESIA CTY CO PHAN HANG HAI MACS Tuyên
22 17:30 NGOC AN 68 4 92,3 4.998 LH LACH HUYEN 2 NGHI SON CTY CPTM DUC THO
23 18:30 MAKHA BHUM 8,9 172 19.823 699,PW,1341HP LH NAM DINH VU CHINA CONG TY CO PHAN CANG NAM DINH VU Quân B
24 20:00 SHUN KAI HONG 5 109,9 7.922 HC28,46 LH HOANG DIEU CAM PHA CTY TNHH DAI LY VA MOI GIOI VTB QUOC TE(AGE-LINES CO., LTD) Tùng C
25 20:00 DERYOUNG SPRING 5,1 100 8.301 HC28,46 LH HOANG DIEU SON DUONG VOSA HẢI PHÒNG. Linh
26 20:00 HAI AU 28 5,1 91,9 5.185 HA17,19 LH CANG 128 PHILIPPINES CTY TNHH LE PHAM
27 20:00 EAST SAIL 5,6 87,3 3.672 46 LH HOANG DIEU JAPAN CTY TNHH DAI LY VA MOI GIOI VTB QUOC TE(AGE-LINES CO., LTD)
28 20:30 YM HAWK 8,3 168 19.104 699,DT LH NAM DINH VU HONG KONG CONG TY CO PHAN CANG NAM DINH VU Tuân
29 21:00 XIN YING KOU 9,1 263,2 52.186 99,86 LH HICT CHINA CONG TY CO PHAN CANG NAM DINH VU Tùng A
30 22:00 SUNNY ROSE 7,5 137,7 12.419 SK,ST LH GREEN PORT CHINA CN CTY TNHH MTV VAN TAI DONG NUOC VANG TAI HP

Kế hoạch tàu di chuyển

STT Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý Hoa tiêu
1 07:00 HPC LUCKY 3,5 91,9 5.234 HC28,46/679,699 SC VAT CACH DAP CTY CP VTB BIEN XANH HAI PHONG(BLUE OCEAN) Việt B
2 09:00 TRUONG TAM 68 (SB) 2,8 79,9 4.554 VC CANG 128 VAT CACH CTY TNHH VTB TRUONG TAM
3 09:30 NGOC LAN 19 5 79,9 3.184 VC VAT CACH Khu neo Vật Cách CTY TNHH VTB LAN PHUONG
4 10:30 NGOC AN 68 4 92,3 4.998 CL15,18 LH K99 LACH HUYEN 2 CTY CPTM DUC THO
5 18:00 ANNIE GAS 09 4,8 105,9 3.688 CL15,18 LH EURO DINH VU BEN GOT CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN OCEAN EXPRESS Đông
6 18:30 HA HAI 86 (SB) 3,8 76,1 2.547 VC TU LONG BEN LAM CÔNG TY TNHH PICIFA

Kế hoạch tàu vào cảng

STT Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý Hoa tiêu
1 00:00 VINAFCO 26 6,5 121,4 7.225 HC34,43 LH DA NANG CHUA VE CTY CP VTB VINAFCO SÆ¡n A
2 00:00 SUNNY ROSE 7,3 137,7 12.419 SK,DV9 LH HONG KONG GREEN PORT CN CTY TNHH MTV VAN TAI DONG NUOC VANG TAI HP SÆ¡n C
3 07:30 YM HAWK 6,7 168 19.104 699,HA35 LH DA NANG NAM DINH VU CONG TY CO PHAN CANG NAM DINH VU Cường B
4 07:30 FATIME 5,3 106 5.261 TP2,5 LH CHINA EURO DINH VU CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN OCEAN EXPRESS Thịnh
5 08:00 HA DUONG 68 (SB) 5,8 79,9 4.675 LH QUANG NGAI CANG 128 CTY TNHH DVTM ĐẦU TƯ MINH TRANG
6 08:00 HAI BINH 09 (SB) 2 80 4.527 VC HAI DUONG VAT CACH CTY TNHH TMDV VTB HAI BINH
7 10:00 XIN RONG SHENG 15 6,5 109,8 7.509 HC34,43 LH KOREA CHUA VE CTY TNHH DAI LY VA MOI GIOI VTB QUOC TE(AGE-LINES CO., LTD) Long B
8 10:00 HP3695 (SB) 1,7 45,4 416 VC HAI DUONG BACH DANG CTY TNHH XD va NV HUY MINH
9 11:30 SITC YOKOHAMA 7,7 144,8 12.612 SK,DV9 LH DA NANG TAN VU SITC VIETNAM Trí
10 11:30 ANNIE GAS 09 4,8 105,9 3.688 TP2,5 LH CUA LO EURO DINH VU CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN OCEAN EXPRESS Đạt A
11 12:00 XIN ZHONG RUI 7 7 103,7 6.780 HC28,46 LH CHINA HOANG DIEU CTY TNHH DAI LY VA MOI GIOI VTB QUOC TE(AGE-LINES CO., LTD) Đạt B
12 12:30 DKC 02 5,8 91,9 4.719 HC54,47 LH NGHI SON VIET NHAT CTY CP DAI LY TAU BIEN VA LOGISTICS VOSCO Cường D
13 12:30 HA HAI 86 (SB) 1,5 76,1 2.547 VC HAI DUONG TU LONG CÔNG TY TNHH PICIFA
14 13:00 BACH LONG 2,9 30,6 18 N/A HAI PHONG BACH LONG VY TONG DOI TNXP HAI PHONG
15 14:30 YN515033 6,2 24,7 LH CAM PHA DAMEN SC AN PHAT MARITIME TRADING CO.,LTD
16 15:30 SITC QINZHOU 8,3 142 12.814 SK,DV9 LH HONG KONG DINH VU SITC VIETNAM Quang
17 15:30 SUNNY LAUREL 8,2 137,7 12.484 HC44,36 LH CHINA TAN VU CN CTY TNHH MTV VAN TAI DONG NUOC VANG TAI HP HÆ°ng A
18 16:00 NASICO NAVIGATOR 6,7 134,3 7.278 34,43 LH VUNG TAU CHUA VE CTY CO PHAN VAN TAI BIEN GLS Trung A
19 16:00 HEUNG-A HAIPHONG 8,5 141 12.453 ST,SK LH HONG KONG GREEN PORT CTY TNHH MTV DICH VU CANG XANH Đức B
20 17:30 CA NAGOYA 8,9 147,9 13.247 699,PW,1360HP LH CHINA NAM DINH VU CTY TNHH DVHH NHAT THANG (SUNRISE) Hoà
21 17:30 HELGOLAND 9,1 171,9 24.490 DT,HC36,1000KW LH HONG KONG TAN VU CONG TY CO PHAN VAN TAI BIEN SAI GON CHI NHANH HP (SGS) Dinh
22 17:30 SENNA 3 4,6 96 3.003 689,699 LH CHINA EURO DINH VU CTY TNHH DVHH DONG DUONG Bảy
23 17:30 EVER CHASTE 8,3 172 22.050 DV6,9,970KW LH TAIWAN VIP GREEN PORT CTY CP CONTAINER VN VICONSHIP Hùng B
24 18:00 XIN HANG 9 7,5 144,6 14.549 DX1,HA17 LH INDONESIA DOAN XA CTY TNHH DAI LY VA MOI GIOI VTB QUOC TE(AGE-LINES CO., LTD) Hiếu
25 19:30 WUI LUNG 5,2 140,7 13.600 CL15,DX01 LH TAIWAN PTSC DINH VU CTY TNHH DVHH MINH LONG Hồng A
26 20:00 AFRICAN WEAVER 7,8 180 34.369 K1,43 LH KOREA HOANG DIEU CTY TNHH DAI LY VA MOI GIOI VTB QUOC TE(AGE-LINES CO., LTD) Long A
27 21:30 PROSPER 8,3 119,2 8.716 17,19 LH HO CHI MINH PTSC DINH VU CTY CP HANG HAI VSICO
28 22:00 VIETSUN DYNAMIC 5,3 117 7.929 HA17,19 LH DA NANG NAM HAI CTY TNHH MTV KHO VAN VIETSUN HAI PHONG
29 22:00 TIEN QUANG 68 6,5 92,5 7.028 28,46 LH SON DUONG HOANG DIEU CTY TNHH PHAT TRIEN THUONG MAI BIEN VIET
30 22:00 SHANGHAI SPIRIT 5,4 139,9 18.829 689,DX01 LH CHINA CANG CA HA LONG VOSA HẢI PHÒNG.
31 23:30 DYNAMIC OCEAN 16 7 113,6 7.983 LH NGHI SON HON DAU CTY TNHH XNK TRONG TRUNG
32 23:30 VIMC PIONEER 7,4 120,8 9.088 SK,ST LH HO CHI MINH VIMC VOSA HẢI PHÒNG.

Kế hoạch tàu qua luồng

STT Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tên luồng Xuất phát Nơi đến Hoa tiêu
1 09:00 TRUONG THANH 88 (SB) 3,2 91,9 5.907 LH HAI DUONG QUANG NINH
2 09:30 AN PHONG 02 (SB) 3,4 72 1.461 LH HAI DUONG KY HA
3 10:30 STAR 55 4,3 99,2 6.581 LH THAI BINH BEN KIEN Cường C
4 10:30 DONG DO 16 (SB) 2,5 79 3.175 LH NAM DINH BEN KIEN Trung D
5 11:00 THANH BINH 05 (SB) 3,5 78,5 3.162 LH DONG THAP HAI DUONG
6 12:30 BARROSSA 4,8 179,5 34.264 LH NOSCO P0
7 13:00 TRUONG AN PHU 46 4,3 73 2.170 LH HA TINH HAI DUONG
8 16:00 BINH MINH 09 (SB) 5,8 89,7 5.575 LH GIA DUC QUANG NGAI
9 17:00 DHV 88 (SB) 4,6 75,2 2.592 LH HAI DUONG QUY NHON
10 17:00 AN BINH 99 (SB) 4,9 83,4 3.568 LH GIA DUC NGHE AN
11 17:00 AN PHONG 07 4,2 73,3 2.437 LH HOANG THACH QUANG NAM
12 18:00 HOANG ANH 36 (SB) 2,2 79 3.197 CT QUANG NINH CHINFON
13 19:00 TRUNG THANH 168 2,5 69,9 1.917 CT NGHE AN DIEN CONG
14 21:00 THANG LOI 09 4,8 79 3.098 LH VUNG TAU HAI DUONG
15 21:00 HOANG NGAN 568 3,4 67,5 1.927 LH VUNG TAU HAI DUONG