Cảng vụ Hải Phòng

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 29/01/2023

Kế hoạch tàu rời cảng

STT Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý
1 00:30 MANH THANG 68 3.40 79 4.041 N/A HON DAU HA TINH CTY CP TM &VT MT HA NOI
2 02:30 SITC DALIAN 7.50 143 12.699 SK,ST LH DINH VU CHINA SITC VIETNAM
3 02:30 WAN HAI 266 7.50 198 23.648 DT,HC36,1455HP LH TAN VU JAPAN CN CTY TNHH GNHH CAT TUONG
4 02:30 QUANG ANH GM 4.20 92 4.997 CL15,18 LH PETEC NGHI SON CTY CP VT DAU KHI HA NOI (PV TRANS HA NOI)
5 04:30 ANNABELLA 5.83 120 8.191 689,HA18 LH DAP INDONESIA CTY CP LOGISTICS NEW WAY
6 05:30 LONG PHU 04 3.50 78 2.509 LH THUONG LY KHANH HOA CTY TNHH MTV VIPCO HA LONG
7 06:00 VIET THANG 126 3.00 79 3.224 LH TLVC THANH HOA CTY TNHH VTB DUY VINH
8 06:00 VIEN DONG 68 4.00 106 8.170 HC43,46 LH HOANG DIEU HA TINH CTY TNHH PHAT TRIEN THUONG MAI BIEN VIET
9 06:30 GOLD STAR 15 4.70 100 5.929 HA18,699 LH EURO DINH VU NGHI SON CONG TY CO PHAN DICH VU HANG HAI D&T
10 07:00 DIEN PHAT 68 3.00 73 3.067 LH TLVC THANH HOA CTY TNHH VTB DIEN PHAT
11 07:00 AN KHANG 558 (SB) 2.40 79 3.244 LH TLVC THAI BINH CTY TNHH MTV DICH VU VAN TAI VINH THANH
12 08:00 RUN LONG 6.50 128 9.157 689,BD2 LH NAM HAI DA NANG CTY TNHH DVHH NHAT THANG (SUNRISE)
13 08:00 CONG THANH 07 (SB) 6.50 80 5.162 N/A HON DAU CAN THO CTY TNHH LOGISTICS QUOC TE XANH
14 09:00 HIEP HUNG 95 5.35 79 3.230 N/A HON DAU SAI GON CTY TNHH VTB HUNG PHUC
15 10:00 NAM PHAT QUEEN 5.40 80 3.242 LH VAT CACH CAN THO CTY TNHH LOGISTICS QUOC TE XANH
16 10:00 DAREEN 7.00 140 7.285 HC43,45 LH CANG CA HA LONG SINGAPORE CTY TNHH DAI LY VA TIEP VAN MEGASTAR
17 12:00 THINH LONG 26 5.30 79 3.242 LH VAT CACH DONG NAI CTY TNHH TM HIEU MINH
18 12:30 PROSPER 8.20 119 8.716 HA17,19 LH PTSC DINH VU SAI GON CTY CP HANG HAI VSICO
19 13:30 THANH LIEM 09 4.00 79 3.234 LH TLVC CAN THO CTY TNHH TM HIEU MINH
20 22:30 EVER CONCERT 7.10 172 22.377 DV6,9,970KW LH VIP GREEN PORT HONG KONG CTY CP CONTAINER VN VICONSHIP

Kế hoạch tàu di chuyển

STT Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý
1 05:00 HIEP HUNG 95 5.35 79 3.230 LH TU LONG HON DAU CTY TNHH VTB HUNG PHUC
2 07:30 THINH LONG 26 5.30 79 3.242 VC TLVC VAT CACH CTY TNHH TM HIEU MINH
3 10:30 GAS EMPEROR 5.20 105 5.599 TP2,3 BD EURO DINH VU EURO DINH VU CTY TNHH VTB CHAU A THAI BINH DUONG
4 11:00 MANH HAI PHAT 18 (SB) 2.20 71 3.337 SC DONG HAI BEN LAM CTY TNHH LOGISTICS QUOC TE XANH

Kế hoạch tàu vào cảng

STT Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý
1 04:30 CAPE ARAXOS 8.60 185 25.283 TC86,99 LH DA NANG HICT CTY CP CANG NAM HAI DINH VU
2 09:30 EVER CONCERT 7.20 172 22.377 DV6,ST,970KW LH HONG KONG VIP GREEN PORT CTY CP CONTAINER VN VICONSHIP
3 09:30 WARNOW CHIEF 6.80 180 21.192 DT,HC36,1206HP LH KOREA TAN VU CTY TNHH DVHH NHAT THANG (SUNRISE)
4 11:30 SITC TOKUYAMA 7.40 141 12.327 689,BD2 LH HONG KONG TAN CANG 189 SITC VIETNAM
5 13:30 MILD SONATA 6.90 148 13.238 689,BD2 LH HONG KONG NAM HAI DINH VU CTY CP CANG NAM HAI DINH VU
6 16:00 BOHAI STAR 6.00 128 9.143 689,BD2 LH HONG KONG NAM HAI CTY TNHH DVHH NHAT THANG (SUNRISE)
7 17:30 SAN LORENZO 7.70 172 21.454 DT,HC34,800KW LH SINGAPORE TAN VU CTY TNHH MTV DICH VU CANG XANH
8 18:30 YM TRUTH 11.30 332 132.618 TC86,99,A8,3000KW LH VUNG TAU HICT CTY TNHH MTV DICH VU CANG XANH
9 19:30 SC MEDFORD 8.60 155 16.439 699,HA17,19 LH SINGAPORE NAM HAI DINH VU CTY CP CANG NAM HAI DINH VU
10 19:30 PROCYON LEADER 8.30 180 17.361 DT,HC44,1300KW LH SAI GON TAN VU CTY VT QUOC TE PHIA BAC (NORTHFREIGHT)
11 21:30 ACACIA VIRGO 8.70 148 13.727 HC34,44 LH HONG KONG DINH VU CTY TNHH MOT THANH VIEN GEMADEPT HP
12 23:59 AAL GALVESTON 7.00 160 25.821 699,BD2,DX1 LH DUNG QUAT DOAN XA THORESEN-VINAMA COMPANY-HP BRANCH

Kế hoạch tàu qua luồng

STT Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tên luồng Xuất phát Nơi đến
1 05:00 MINH TAN 36 (SB) 5.80 72 3.685 LH HAI DUONG DONG NAI
2 07:00 THINH LONG 36 5.20 79 3.156 LH BEN KIEN F0
3 07:30 HOA PHUONG DO 2.90 52 174 VC BEN LAM CANG 128
4 08:30 THANH TRUNG 36 4.20 75 2.656 LH CHINFON QUANG NAM
5 08:30 HOANG BACH 01 (SB) 4.00 64 1.956 LH CHINFON QUANG NAM
6 09:00 VIET THUAN 35 (SB) 2.20 68 1.851 CT NAM DINH PHUC SON
7 10:00 NGOC LAN 17 (SB) 2.60 80 4.210 LH HAI DUONG NGHI SON
8 11:30 HOA PHUONG DO 2.90 52 174 LH CANG 128 BACH LONG VI
9 13:00 BINH DUONG 89 5.00 80 3.184 LH BEN KIEN SAI GON
10 15:00 TRUONG THANH 86(SB) 3.60 76 2.344 LH CHINFON F0