cảng vụ Hồ Chí Minh

Kế HOạCH đIềU độNG TàU NGàY 22/05/2022

Kế hoạch điều động tàu ngày 22/05/2022
Ngày:
RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Kế hoạch tàu đến cảng
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Dự kiến đến VT Thời gian rời VT Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * VIETSUN HARMONY VIET NAM XVFI7 7650 117.00 6.9 CONTAINER 6350 K15C 00:00 00:00 KIM AN 02,KIM AN 08 VIETSUN SG-VT
2 * NORDLION CYPRUS 5BBE4 23574 169.99 6.9 CONTAINER 38 C.LAI 5 00:30 00:30 TAN CANG A1,TAN CANG A3 SAIGON SHIP SG-VT
3 * VINACOMIN HA NOI VIET NAM XVFA 8165 116.50 7.3 SAT THEP 7010 TAN.T.2 01:00 01:00 CSG 55,CSG 63 BINH MINH SG-VT
4 * GAMBELLA ETHIOPIA ETGM 28119 166.50 7.7 THIET BI 4171 NEO VT 02:00   HUNG PHUC 1,HUNG PHUC 19 AGE-LINES CO.,LTD  
5 * LEO ASPHALT II PANAMA 3EFO9 5255 102.50 4.8 NHUA DUONG 1600 LATACA 05:00 05:00 HOANG LOC 02,HOANG LOC 03 CALM SEA CO., LTD SG-VT
6 * EASTERN OPAL HONGKONG VRKA4 6408 104.20 7.0 NIL K6 05:30 05:30 CSG 55,CSG 63 B OCEAN CORP SG-VT
7 * SEA FORCE 1 VIET NAM XVYX7 107 25.19 3.3 NIL BP10-HAI VAN 05:30 05:30   HAIVAN SHIP GÒ GIA
8 * SEA TIGER VIET NAM XVZB9 165 33.48 3.0 NIL BP10-HAI VAN 05:30 05:30   HAIVAN SHIP GÒ GIA
9 MAERSK VALLETTA SINGAPORE 9V7928 23451 172.00 8.8 CONTAINER 5196 BN_PH 2 06:00 06:00 TAN CANG A36,TAN CANG 08 SAIGON SHIP SG-VT
10 PETROLIMEX 20 VIET NAM XVUX9 19925 146.60 9.6 NIL 1AESSO 06:00 06:00 HAIVANSHIP 06,SEA CHAMPION VITACO SAIGON SG-VT
11 SITC LAEM CHABANG HONGKONG VRMB7 22077 171.96 8.3 CONTAINER 2580 C.LAI 3 06:00 06:00 TAN CANG A1,TAN CANG A3 SAFI SG-VT
12 SPIRIT OF CAPE TOWN LIBERIA D5NN5 30703 195.60 10.0 CONTAINER C.LAI 4 06:00 06:00 TAN CANG A2,TAN CANG A6 HAI MINH COPR SG-VT
13 WAN HAI 282 SINGAPORE 9VJM6 24116 182.83 10.0 CONTAINER 16760 C.LAI 1 06:00 06:00 TAN CANG A3,TAN CANG A6 CTL MARITIME SG-VT
14 MAERSK JAIPUR MALTA 9HA4559 39446 222.15 9.0 CONTAINER 15224 C.LAI 5 08:00 08:00 TAN CANG A1,TAN CANG A6 SAIGON SHIP SG-VT
15 PHUC HUNG VIET NAM 3WOE 8300 115.00 7.5 CONTAINER 7010 K15C 08:00 08:00 KIM AN 02,KIM AN 08 GLS SHIPPING JSC SG-VT
16 TAO ACE PANAMA 3FQQ6 25064 158.15 9.3 BACH HOA 2051 NEO VT 09:00   CSG 92,CSG 94 AGE-LINES CO.,LTD  
17 HANSA MAGDEBURG LIBERIA A8TL2 23454 175.55 9.3 CONTAINER 4582 C.LAI 7 10:00 10:00 TAN CANG A2,TAN CANG A3 SAIGON SHIP SG-VT
18 DANCEFLORA SW PANAMA 3FBF2 28333 170.00 8.0 SAT THEP 1020 K12 11:00 11:00 CSG 96,CSG 97 MACS AGENCY SG-VT
19 TAN THUY 6868 VIET NAM HNA 0289 7466 98.80 6.6 CLINKER 7180 NEO VT 11:00     GOLDEN SEA CO.LTD  
20 KMTC PENANG PANAMA 3ECW9 34152 199.99 9.8 CONTAINER 9637 C.LAI 5 12:00 12:00 TAN CANG A2,TAN CANG A6 GST CO.,LTD SG-VT
21 VIET THUAN OCEAN VIET NAM XVFX7 53622 189.99 12.7 THAN 52300 BP8-THI VAI 12:00 12:00 VNL 03,VNL RELIANCE TREE MARINE CO., LTD GÒ GIA
22 VNL VOYAGER VIET NAM XVFD7 107 25.19 3.4 NIL BP8-THI VAI 12:00 12:00   VINA LOGISTICS CORP GÒ GIA
23 ALS VESTA SINGAPORE 9V5904 34376 208.90 10.4 CONTAINER 4869 SP-ITC01 12:30 12:30 PACIFIC 09,THANH CONG 68 S5 VIET NAM CO.,LTD SG-VT
24 SINGAPORE LIBERIA A8NN9 38629 221.40 10.7 CONTAINER 5044 SP-ITCO2 13:00 13:00 PACIFIC 09,THANH CONG 68 TAM CANG JSC SG-VT
25 ALICA MONGOLIA JVRN7 2470 71.96 4.3 NIL SP-ITC01 14:00 14:00   SAIGON SHIP SG-VT
26 OLIVIA PORTUGAL CQIZ9 21789 171.94 9.3 CONTAINER 16631 BN_PH 2 15:00 15:00 TAN CANG A2,TAN CANG A6 ISS-GEMADEPT SG-VT
27 PADIAN 4 PANAMA 3FKE8 18067 161.13 9.0 CONTAINER 7610 C.LAI 3 15:00 15:00 TAN CANG A1,TAN CANG A3 VIETFRACHT SG-VT
28 ZHONG GU DI ZHONG HAI CHINA BOEZ2 24123 171.95 9.2 CONTAINER 15367 NEO VT 16:00     VITAMAS  
29 * HO TAY 6 VIET NAM XVYZ 3062 79.94 5.0 CAM CO 2200 NEO VT 23:00     NOSCO  
Kế hoạch tàu rời cảng
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Dự kiến rời SG Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * MAERSK CHATTOGRAM SINGAPORE 9V7929 37158 186.00 9.5 CONTAINER 9096 C.LAI 5 01:30 TAN CANG A1,TAN CANG A6 SAIGON SHIP SG-VT
2 * NYLEX 1 MALAYSIA 9MWL9 6848 107.28 5.0 NIL 1AESSO 02:30 KIM AN 04,KIM AN 06 VOSA SAIGON SOAI RAP
3 * BAOHANG PANAMA 3FTD7 17221 159.53 7.0 CONTAINER 2931 TCHP 02 03:00 TAN CANG 01,CSG 97 CTY TNHH ĐLTB MERIDIAN VN SOAI RAP
4 * SITC LIAONING HONGKONG VRNQ9 21355 171.99 9.3 CONTAINER 5800 C.LAI 3 03:00 TAN CANG A1,TAN CANG A3 SAFI SG-VT
5 * AULAC VISION VIET NAM 3WVT9 13034 128.60 6.6 NIL PVOIL 1 04:30 SEA TEAM 2,SEA CHAMPION CTY CP AU LAC SG-VT
6 * FORTUNE VIET NAM 3WIU7 13913 130.00 5.0 NIL H.PHUOC 04:30 SEA BEAR,HAIVANSHIP 06 CALM SEA CO., LTD SOAI RAP
7 * ALL MARINE 09 VIET NAM XVFH9 3175 84.24 5.5 XANG DAU 2680 APETRO 05:00 HOANG LOC 03 CALM SEA CO., LTD SOAI RAP
8 * BAHARI 6 INDONESIA POSP 521 55.80 3.0 THUOC LA 148 C.LAI 7 05:00 TAN CANG 08 SAI GON CUU LONG SOAI RAP
9 * JIA SHENG SHAN HONGKONG VRIK4 56632 189.99 6.5 NIL K12C 05:00 CSG 97,CSG 98,CSG 99 SUNRISE LOGS SOAI RAP
10 * TRUNG DUNG 26 VIET NAM HP 4816 835 56.95 2.0 XANG DAU 730 BEN CANG TKXD 102 MO RONG 05:00   TU TUC SOAI RAP
11 * UNI WEALTH HONGKONG VRFV4 29256 169.99 6.5 NIL K12 05:00 CSG 94,CSG 96 FALCON LOGISTICS SOAI RAP
12 * AS PENELOPE LIBERIA D5RB3 34740 210.00 10.2 CONTAINER 18250 C.LAI 4 05:30 TAN CANG A2,TAN CANG A6 PACIFIC MARINE CO SG-VT
13 * SANTA LOUKIA MALTA 9HA3780 21477 172.00 9.5 CONTAINER 10396 BN_PH 2 05:30 TAN CANG A1,TAN CANG A3 TAM CANG JSC SG-VT
14 DAI HA 01 VIET NAM XVBB2 3157 79.80 3.2 NIL BẾN CẢNG XI MĂNG HẠ LONG - CẦU CẢNG SỐ 1 06:00   TU TUC SOAI RAP
15 PACIFIC 18 VIET NAM 3WDG9 1112 57.60 3.7 XANG DAU 544 BO BANG 06:00   TU TUC SG-VT
16 CL BILIU HE HONGKONG VRTT4 63081 199.99 13.1 SAT THEP 7718 BP9-THI VAI 09:00 VNL 03,VNL RELIANCE MORRIS SHIPPING VIET NAM LIMITED GÒ GIA
17 SEA FORCE 1 VIET NAM XVYX7 107 25.19 3.3 NIL BP10-HAI VAN 09:00   HAIVAN SHIP GÒ GIA
18 SEA TIGER VIET NAM XVZB9 165 33.48 3.0 NIL BP10-HAI VAN 09:00   HAIVAN SHIP GÒ GIA
19 WAN HAI 293 SINGAPORE 9V6513 23816 172.02 9.6 CONTAINER 8975 C.LAI 1 09:00 TAN CANG A2,TAN CANG A6 CTL MARITIME SG-VT
20 UNI-PRUDENT PANAMA 3FZF9 19308 181.76 9.2 CONTAINER 14070 C.LAI 7 09:30 TAN CANG A2,TAN CANG A6 GS LINES - CN TP.HỒ CHÍ MINH SG-VT
21 TRONG TRUNG 189 VIET NAM XVFH3 3056 83.90 4.0 NIL PVOIL 1 10:00 FALCON 08 PVTRANS VUNG TAU SOAI RAP
22 MINH PHU 99 VIET NAM NĐ 3377 5682 79.80 3.0 NIL P.HUU 1 10:30   GOLDEN SEA CO.LTD LUỒNG HH SÔNG DỪA
23 ZHONG GU XIA MEN CHINA BQIX 40563 180.00 9.5 CONTAINER 32464 C.LAI 5 11:00 TAN CANG A1,TAN CANG A6 VITAMAS SG-VT
24 KAKUSHO 3 PANAMA 3FUY4 3606 96.50 4.0 NIL CALTEX2 11:30 HOANG LOC 02,HOANG LOC 03 OCEANIC CO.,LTD SOAI RAP
25 KOTA JAYA SINGAPORE 9V7333 24921 193.03 9.4 CONTAINER 16015 PL03 11:30 TAN CANG A2,TAN CANG A6 S.G.N CO.,LTD SG-VT
26 NORDLION CYPRUS 5BBE4 23574 169.99 9.5 CONTAINER 8000 C.LAI 5 15:00 TAN CANG A1,TAN CANG A3 SAIGON SHIP SG-VT
27 * VIETSUN HARMONY VIET NAM XVFI7 7650 117.00 7.1 CONTAINER 6500 K15C 17:00 KIM AN 02,KIM AN 08 VIETSUN SOAI RAP
28 * MAERSK VALLETTA SINGAPORE 9V7928 23451 172.00 8.5 CONTAINER 3150 BN_PH 2 18:00 TAN CANG A2,TAN CANG A36 SAIGON SHIP SG-VT
29 * SITC LAEM CHABANG HONGKONG VRMB7 22077 171.96 9.1 CONTAINER 7935 C.LAI 3 18:00 TAN CANG A1,TAN CANG A3 SAFI SG-VT
30 * ATP 08 VIET NAM NB 8729 1856 71.79 1.5 NIL SAO MAI 19:00   TU TUC SOAI RAP
31 * PHENOMENAL MONGOLIA JVEE7 944 47.65 3.0 NIL C.LAI 7 21:00 TAN CANG 08 BLUEOCEAN-AGENCY SOAI RAP
Kế hoạch tàu di chuyển
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Từ Vị trí neo đậu Đến Giờ dời Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * TRONG TRUNG 189 VIET NAM XVFH3 3056 83.90 5.0 XANG DAU 2611 NEO VT PVOIL 1 05:00 FALCON 9 CALM SEA CO., LTD LUỒNG HH SÔNG DỪA
2 * TRUONG DUNG 02 VIET NAM HP-1089 812 60.55 1.8 NIL NEO VT BO BANG 05:15   TU TUC LUỒNG HH SÔNG DỪA
3 * GLAFKOS LIBERIA D5JT4 63519 199.90 7.2 NIL NEO VT BP10-HAI VAN 05:30 SEA FORCE 1,SEA TIGER HAIVAN SHIP GÒ GIA
4 SARA 109 SIERRA LEONE 9LU2152 750 56.24 2.5 NIL NEO VT C.LAI 7 07:00 TAN CANG 08 VITAMAS SG-VT
5 HAI PHUONG GLORY VIET NAM 3WGD9 5141 91.94 6.1 GAO 4800 BP14 - CSG NB-10 12:00 CSG 54 NOSCO SG-VT
6 PHENOMENAL MONGOLIA JVEE7 944 47.65 2.8 CONTAINER 72 NB-09 C.LAI 7 13:00   BLUEOCEAN-AGENCY SG-VT