cảng vụ Hồ Chí Minh

Kế HOạCH đIềU độNG TàU NGàY 24/10/2020

Kế hoạch điều động tàu ngày 24/10/2020
Ngày:
RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Kế hoạch tàu đến cảng
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Dự kiến đến VT Thời gian rời VT Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * TAN CANG SAI GON 01 VIET NAM TCSG01 7085 85.34 0.6 NIL NEO VT 00:00     TU TUC  
2 * HAIAN BELL VIET NAM 3WIH7 16584 154.50 9.2 CONTAINER 9700 V4 01:00 01:00 SOWATCO 30,SOWATCO 28 MARINA HCM SG-VT
3 * SEIYO GODDESS PANAMA 3EOI7 12217 120.00 8.0 SAT THEP 8135 K15 01:00 01:00 PHU MY 01,PHU MY 04 CLIO SG-VT
4 * OLYMPIA MARSHALL ISL V7FC7 21778 172.00 8.8 CONTAINER 6162 BN_PH 1 02:00 02:00 TAN CANG A1,TC-06 SAIGON SHIP SG-VT
5 * KMTC NAGOYA PANAMA HO3256 22401 172.10 9.9 CONTAINER 7762 C.LAI 7 04:00 14:00 TAN CANG A1,TAN CANG A6 GST CO.,LTD SG-VT
6 * POSEN GERMANY DEBE2 37905 221.62 10.5 CONTAINER 14385 BP7-CL 04:00 04:00 TAN CANG A5,TAN CANG A36 GEMADEPT SG-VT
7 * BALEARES MARSHALL ISL V7CT2 34022 208.90 10.5 CONTAINER 11486 BP6-CL 04:30 04:30 TAN CANG A1,TAN CANG A2 TAM CANG JSC SG-VT
8 * PACIFIC GRACE/3FQJ7 PANAMA 3FQJ7 12368 144.83 7.5 CONTAINER 3080 SP-ITCO2 04:30 04:30 THANH CONG 68,THANG LOI 69 GMD SHIPPING SG-VT
9 * PHUC HUNG VIET NAM 3WOE 8300 115.00 7.1 CONTAINER 7000 K15C 04:30 04:30 KIM AN 02,KIM AN 08 GLS SHIPPING JSC LUỒNG HH SÔNG DỪA
10 * TRIESTE TRADER MALTA 9HA4916 23225 172.00 9.3 CONTAINER 4787 C.LAI 7 04:30 04:30 TAN CANG A5,TAN CANG 04 SAIGON SHIP SG-VT
11 * WAN HAI 301 SINGAPORE 9VDB7 30250 199.90 10.4 CONTAINER 10911 C.LAI 3 04:30 04:30 TAN CANG A3,TAN CANG A6 CTL MARITIME SG-VT
12 * SEA FORCE 1 VIET NAM XVYX7 107 25.19 3.3 NIL BP10-HAI VAN 05:00 05:00   HAIVAN SHIP GÒ GIA
13 * SEA TIGER VIET NAM XVZB9 165 33.48 3.0 NIL BP10-HAI VAN 05:00 05:00   HAIVAN SHIP GÒ GIA
14 ENA MONARCH SINGAPORE 9V6115 320 37.02 3.7 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 - QT LONG AN 06:00 12:00   TU TUC SOAI RAP
15 VINH 02 VIET NAM 3WAA7 5466 92.85 6.5 DA VOI 4479 K2 07:00 13:30 CSG 54 INDOCHINA SHIPPING CO.,LTD LUỒNG HH SÔNG DỪA
16 EVER BONUS PANAMA 3FQI9 37301 211.90 9.1 CONTAINER 7426 NEO VT 09:30   TAN CANG A5,TAN CANG A6 GS LINES - CN TP.HỒ CHÍ MINH  
17 HAI NAM 08 VIET NAM HP 2330 4779 89.40 4.0 NIL NEO VT 11:00   VNL 05 AN BINH SHIPPING JSC  
18 FALCON 17 VIET NAM XVKE 79 27.00 1.5 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 - QT LONG AN 12:00 12:00   FALCON SOAI RAP
19 HDB 402 SINGAPORE HDB402 19919 117.12 2.8 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 - QT LONG AN 12:00 12:00 PHU MY 03,PHU MY 09 TU TUC SOAI RAP
20 JATIM INDONESIA PMHN 101 42.72 2.2 NIL NEO VT 12:00   TAN CANG 04 VITAMAS  
21 OCS MISS BEE INDONESIA YBA4055 19 15.68 2.0 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 - QT LONG AN 12:00 12:00   TU TUC SOAI RAP
22 TIEN THANH 26 VIET NAM 3WDU9 2953 79.60 4.8 DAU T.VAT 2350 NEO VT 12:00   NGOC ANH MEGASTAR LOGISTIC & AGENCY CO.,LTD  
23 TAN CANG A10 VIET NAM XVCE7 259 34.10 1.5 NIL BẾN PHAO BVP3 12:30 12:30   SOTRAS JSC GÒ GIA
24 TAN CANG A9 VIET NAM XVPR9 145 37.40 1.5 NIL BẾN PHAO BVP3 12:30 12:30   SOTRAS JSC GÒ GIA
25 VIET GAS VIET NAM 3WDV 1601 78.03 4.5 NIL ELF GAS 13:30 13:30 PHUONG NAM 05 CTTNHH ĐLTB HẢI NAM LUỒNG HH SÔNG DỪA
26 LEO PERDANA PANAMA 3ENH8 33423 199.95 10.0 CONTAINER C.LAI 5 14:00 14:00 TAN CANG A1,TAN CANG A6 GS LINES - CN TP.HỒ CHÍ MINH SG-VT
27 MINH TRUONG 18 VIET NAM XVZT 5083 91.94 6.5 SAT THEP 4940 K12A 14:00 14:00 CSG 54 GOLDEN SEA CO.LTD LUỒNG HH SÔNG DỪA
28 TRUONG SA 126 VIET NAM SG 8642 5199 94.98 2.0 NIL CG-02 14:00 14:00   CN C.TY CP VTB DUYEN HAI TAI HP SG-VT
29 WAN HAI 262 SINGAPORE 9VDB2 23600 198.40 9.3 CONTAINER 7138 C.LAI 1 14:00 14:00 TAN CANG A5,TAN CANG A36 CTL MARITIME SG-VT
30 * BRAVE VIET NAM 3WGP9 15123 141.45 6.6 XI MANG H.PHUOC 17:00 17:00 SEA CHAMPION,SEA DOLPHIN CALM SEA CO., LTD SOAI RAP
31 * VINAFCO 26 VIET NAM 3WMC9 7225 121.35 7.1 CONTAINER 6400 K15C 17:00 17:00 KIM AN 02,KIM AN 08 VINAFCO SAIGON SG-VT
32 * VIETSUN HARMONY VIET NAM XVFI7 7650 117.00 6.8 CONTAINER 4880 K15C 19:00 19:00 KIM AN 02,KIM AN 08 VIETSUN SG-VT
33 * PROSPER MONGOLIA JVSW5 8716 119.16 8.1 CONTAINER 7064 V2 23:30 23:30 SOWATCO 28,SOWATCO 30 VSICO JSC SG-VT
Kế hoạch tàu rời cảng
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Dự kiến rời SG Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * STAR LINE MONGOLIA JVQE6 2500 70.10 4.8 CONTAINER 598 C.LAI 2 00:00   BLUEOCEAN-AGENCY LUỒNG HH SÔNG DỪA
2 * HAIAN MIND VIET NAM 3WIK9 25793 179.70 9.2 CONTAINER 10500 V4 01:00 SOWATCO 30,SOWATCO 36 MARINA HCM SG-VT
3 * PHUC THAI VIET NAM XVUH7 8260 129.50 7.4 CONTAINER 7100 K15C 01:00 KIM AN 02,KIM AN 08 GLS SHIPPING JSC SG-VT
4 * SOUL OF LUCK PANAMA 3FGX2 21519 168.05 9.5 CONTAINER 5414 C.LAI 5 01:00 TAN CANG A3,TAN CANG 08 S.G.N CO.,LTD SG-VT
5 * GREEN POLE SINGAPORE 9V6358 22320 172.04 9.2 CONTAINER 6500 C.LAI 1 02:30 TAN CANG 04,TAN CANG A6 S5 VIET NAM CO.,LTD SG-VT
6 * CITY OF SHANGHAI ANTI&BARBUDA V2EE9 34270 211.86 9.9 CONTAINER 5715 BN_PH 1 05:00 TAN CANG A2,TAN CANG A1 SAIGON SHIP SG-VT
7 * ROYAL AQUA KOREA D7RA 13076 128.60 8.0 NIL HL1 05:00 PHUONG NAM 05,HOANG LOC 02 THE OCEAN STAR CO., LTD SG-VT
8 * SITC ULSAN PANAMA 3FFN5 37960 215.08 11.5 CONTAINER 4874 BP7-CL 05:00 TAN CANG A5,TAN CANG A6 SAFI SG-VT
9 BOMAR SPRING LIBERIA A8JY8 39089 210.84 9.8 CONTAINER 18274 C.LAI 3 07:00 TAN CANG A36,TAN CANG A6 VIETFRACHT SG-VT
10 LAVENDER RAY LIBERIA D5TH4 19994 146.50 6.8 NIL 1AESSO 07:00 PHU MY 01,PHU MY 02 VOSA SAIGON SG-VT
11 NOBLE MONGOLIA JVKA7 1530 75.50 3.5 H.KHO KHAC 289 C.LAI 7 07:00 TAN CANG 08 VITAMAS LUỒNG HH SÔNG DỪA
12 TOKYO TOWER U.KINGDOM MAQJ 21981 171.99 9.5 CONTAINER 672 C.LAI 7 07:00 TAN CANG A5,TAN CANG 04 GS LINES - CN TP.HỒ CHÍ MINH SG-VT
13 MORNING VINAFCO VIET NAM XVHH 8721 115.02 8.1 CONTAINER 6750 K15C 08:00 KIM AN 02,KIM AN 08 VINAFCO SAIGON SG-VT
14 THALEXIM OIL VIET NAM 3WRU8 4999 98.50 4.5 NIL BEN CANG TKXD 102 MO RONG 08:00 FALCON 08,TK 61 CTY TNHH VTTB BINH DUONG LUỒNG HH SÔNG DỪA
15 SITC PYEONGTAEK HONGKONG VROJ9 18077 161.85 7.8 CONTAINER 2119 TCHP 01 10:00 TAN CANG 01,TAN CANG 12 SAFI SOAI RAP
16 VIETSUN CONFIDENT VIET NAM XVGT7 7602 117.00 6.7 CONTAINER 6200 K15B 10:00 KIM AN 02,KIM AN 08 VIETSUN SG-VT
17 LONGHUNG 2 VIET NAM XVAV9 7786 112.37 4.5 NIL NB-11 11:00   CALM SEA CO., LTD LUỒNG HH SÔNG DỪA
18 CHINH QUYNH 99 VIET NAM NB 8815 2498 70.90 3.8 THAN 1867 NEO VT 13:00   TU TUC GÒ GIA
19 GRAMOS BARBADOS 8PAS2 61171 199.90 10.2 NIL BP10-HAI VAN 13:30 KIEV,SEA FORCE 1 HAIVAN SHIP GÒ GIA
20 PANCON CHAMPION KOREA D7SP 21809 172.20 9.0 CONTAINER 3916 C.LAI 4 13:30 TAN CANG A5,TAN CANG 08 S5 VIET NAM CO.,LTD SG-VT
21 VIET THUAN 235-01 VIET NAM 3WTO 23377 165.45 7.0 THAN 15660 BP2-HUNG THAI 13:30 VNL 05,VNL VOYAGER TU TUC GÒ GIA
22 BELAWAN HONGKONG VRCX3 21973 171.99 8.5 CONTAINER 3520 C.LAI 1 14:00 TAN CANG A2,TAN CANG A3 CTL MARITIME SG-VT
23 TASMAN SEA HONGKONG VRWX4 28456 170.00 7.6 NIL TRUONG AN 06 14:00 SSIC - 01,HOANG LOC 01 ASIA MINERAL COAL JSC SG-VT
24 THANG LOI 36 VIET NAM HP 4634 2693 69.15 2.3 NIL SR-12 14:00   TU TUC SOAI RAP
25 THUAN HAI TK5 - THUAN HAI SL5 VIET NAM 3WEM7 9696 100.60 4.7 THAN 9200 TRUONG AN 06 14:00 HOANG LOC 02,HOANG LOC 03 ASIA MINERAL COAL JSC SG-VT
26 SEA FORCE 1 VIET NAM XVYX7 107 25.19 3.3 NIL BP10-HAI VAN 14:30   HAIVAN SHIP GÒ GIA
27 AFRICAN FALCON BAHAMAS C6S2068 27101 178.20 6.5 NIL B.TT5 15:00 NAM HAI 1,NAM HAI 2 GEMADEPT SOAI RAP
28 MINH PHAT 99 VIET NAM ND 3519 2915 79.40 4.3 THACH CAO 2800 BP1-HAI VAN 15:00   TU TUC GÒ GIA
29 OLYMPIA MARSHALL ISL V7FC7 21778 172.00 8.8 CONTAINER 3769 BN_PH 1 15:00 TAN CANG A3,TC-06 SAIGON SHIP SG-VT
30 STRIDE PANAMA 3FRT7 25926 182.12 9.5 CONTAINER 3416 C.LAI 5 16:00 TAN CANG A5,TAN CANG A3 GS LINES - CN TP.HỒ CHÍ MINH SG-VT
31 TRIESTE TRADER MALTA 9HA4916 23225 172.00 9.3 CONTAINER 3932 C.LAI 7 16:00 TAN CANG A6,TAN CANG 08 SAIGON SHIP SG-VT
32 TAN CANG A10 VIET NAM XVCE7 259 34.10 1.5 NIL BẾN PHAO BVP3 16:30   SOTRAS JSC GÒ GIA
33 TAN CANG A9 VIET NAM XVPR9 145 37.40 1.5 NIL BẾN PHAO BVP3 16:30   SOTRAS JSC GÒ GIA
34 * WAN HAI 282 SINGAPORE 9VJM6 24116 182.83 9.5 CONTAINER 16831 C.LAI 1 17:00 TAN CANG A5,TAN CANG A36 CTL MARITIME SG-VT
35 * AULAC JUPITER VIET NAM 3WUX 13655 137.76 5.0 NIL 4BSHELL 18:00 PHU MY 02,PHU MY 04 CTY CP AU LAC SG-VT
36 * ASIA ENERGY HONGKONG VRNE5 28110 169.00 6.3 NIL K18 19:00 SEA DOLPHIN,PHU MY 09 HAIVAN SHIP SG-VT
Kế hoạch tàu di chuyển
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Từ Vị trí neo đậu Đến Giờ dời Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * SENNA 9 THAILAND HSB6701 7031 119.00 4.4 LPG 501 NEO VT APETRO 05:00 FALCON 08,TK 61 SP TRANS SG-VT
2 THANG LOI 36 VIET NAM HP 4634 2693 69.15 1.4 NIL CHINFON SR-12 08:00   TU TUC SOAI RAP
3 VIET THANG 188 VIET NAM 3WCE9 3050 79.80 5.0 XI MANG 2958 SR-09 CẦU NHẬP 10.000 DWT-XMHL 09:00   TU TUC SOAI RAP
4 ALAM SURIA PANAMA 3FHM3 29077 170.70 9.5 THAN 25360 NEO VT BẾN PHAO BVP3 12:30 TAN CANG A9,TAN CANG A10 PHU THAI TRADING & LOGISTICS CORP GÒ GIA
5 VIET THUAN 235-02 VIET NAM XVFC3 25825 150.55 3.0 NIL NEO VT BP2-HUNG THAI 12:30 VNL 05,VNL VOYAGER TU TUC GÒ GIA
6 AULAC CONIFER VIET NAM 3WMZ 12665 127.00 8.7 XANG DAU 10932 NEO VT 1AESSO 13:30 PHU MY 03,PHU MY 09 CTY CP AU LAC SG-VT
7 BALEARIC GAS DENMARK OWAP2 16999 159.83 8.5 LPG 12048 NEO VT CẦU CẢNG 49.000 DWT - PACIFIC PETRO 13:30 PHU MY 03,PHU MY 09 WILHELMSEN SUNNYTRANS CO.,LTD SOAI RAP
8 SAWASDEE SUNRISE MARSHALL ISL V7A2815 22344 172.07 10.1 CONTAINER 10182 NEO VT C.LAI 4 14:00 TAN CANG A2,TAN CANG A3 TAM CANG JSC SG-VT
9 POSEN GERMANY DEBE2 37905 221.62 10.5 CONTAINER 14385 BP7-CL C.LAI 5 15:00 TAN CANG A5,TAN CANG A6 GEMADEPT SG-VT
10 PACIFIC PETRO 01 VIET NAM XVDR7 8760 112.02 4.5 NIL U MAR1 NB-04 16:00 SHIPMARIN 02,SHIPMARIN 03 CALM SEA CO., LTD SG-VT
11 * BALEARES MARSHALL ISL V7CT2 34022 208.90 10.5 CONTAINER 11486 BP7-CL BN_PH 1 17:00 TAN CANG A1,TAN CANG A2 TAM CANG JSC SG-VT
12 * TRAN MINH 36 VIET NAM 3WTW 5356 92.25 2.5 NIL K12B NEO VT 17:30 CSG 54 GOLDEN SEA CO.LTD LUỒNG HH SÔNG DỪA