cảng vụ Vũng Tàu

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU

Tàu đến

STT Tên Tàu Quốc Tịch Hô Hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Vị trí neo đậu Ngày đến Ngày đi Đại lý
1 HAI DUONG 19 VIET NAM 3WVH7 1678 1343 59.25 5.0 HL PTSC-1 06:00 06:00 PTSC SUPPLY BASE
2 SAO MAI 01 VIET NAM 3WJA 1276 1960 64.40 4.0 VSPT-5 06:00 06:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
3 THIEN UNG 01 VIET NAM 3WAA9 3172 3191 75.00 5.8 MO BACH HO 06:00 06:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
4 VUNG TAU 02 VIET NAM XVCH 2342 2200 70.05 5.4 MO BACH HO 06:00 06:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
5 VUNG TAU 03 VIET NAM 3WZU 2538 2623 69.90 5.2 MO BACH HO 06:00 06:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
6 VUNG TAU 06 VIET NAM XVBO7 3463 2762 76.00 5.8 MO BACH HO 06:00 06:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
7 THÀNH NAM 69 VIET NAM 3WED9 1599 3198 79.80 3.0 CẦU CẢNG SỐ 1 09:00 09:00 VẬN TẢI BIỂN ATK
8 HAI DUONG 12 VIET NAM XVHV7 2952 2274 75.40 5.2 DAI HUNG 10:00 10:00 NAMVIET MARINE
9 UNION GLORY BELIZE V3IW2 8344 13850 140.19 6.8 I12 10:00 10:00 SMC
10 SUPERDONG CON DAO II VIET NAM 3WSP7 258 88 44.75 1.2 BEN DAM - CD 11:30 11:30 SUPERDONG KIEN GIANG
11 TRƯNG NHỊ VIET NAM XVJB3 682 53 46.85 1.5 BEN DAM - CD 11:30 11:30 CTCP TAU CAO TOC PHU QUOC
12 CÔN ĐẢO EXPRESS 36 VIET NAM XVHD3 680 49 46.80 1.5 BEN DAM - CD 12:00 12:00 CTCP TAU CAO TOC PHU QUOC
13 TAN CANG 66 VIET NAM 3WXO7 2168 3289 66.80 4.6 MO RONG 12:00 12:00 CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
14 MSC IMMA PANAMA 3ETY3 30495 35980 201.50 9.0 CẦU CẢNG SỐ 1 13:00 13:00 BEN SONG SG
15 SEA FORCE 1 VIET NAM XVYX7 327 107 25.19 3.3 CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 14:30 14:30 HAIVANSHIP-TUG
16 TAN CANG A10 VIET NAM XVCE7 497 259 34.10 1.5 CẦU CẢNG SỐ 1 16:30 16:30 SOTRAS JSC
17 TAN CANG A9 VIET NAM XVPR9 391 145 37.40 1.5 CẦU CẢNG SỐ 1 16:30 16:30 SOTRAS JSC

Tàu đi

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Ngày rời Ngày đến Đại lý
1 * ENA MONARCH SINGAPORE 9V6115 494 320 37.02 3.7 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 05:00   DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
2 * FALCON 17 VIET NAM XVKE 157 79 27.00 1.5 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 05:00   CHIM ƯNG-FALCON T&T
3 * HDB 402 SINGAPORE HDB402 9211 19919 117.12 2.8 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 05:00   DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
4 * PVT NEPTUNE VIET NAM XVGQ7 8581 13056 128.60 7.0 HANG LONG KHAC 5191 DAI HUNG 05:00   PV TRANS OIL ( PHONG)
5 V96 VIET NAM V96 130 170 31.00 1.0 NIL BEN DAM - CD 06:00   SỸ QUAN BOONG
6 GIA LĨNH 68 VIET NAM NĐ 3032 2109 4667 79.80 4.3 NGO 3420 CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA) 07:00   GOLDEN SEA
7 HOSEI 18 PANAMA H3DQ 7442 11417 110.67 9.2 SAT THEP 10500 CẦU CẢNG SỐ 1 08:00   TVM
8 QUÊ HƯƠNG 18/ HP4147 VIET NAM HP 4147 1138 1875 65.20 3.5 NIL POSCO SS-VINA 08:30   ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
9 BV 1269 VIET NAM BV 1269 541 731 54.70 3.1 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 09:00   CTY TNHH TM DT XD CONG TRINH MIEN NAM
10 HK TUG 9 + LKH 7887 SINGAPORE 9V3504 4747 10012 126.13 3.0 NIL POSCO SS-VINA 10:00   HAIVANSHIP
11 HỒNG HÀ GAS VIET NAM 3WOH 1683 1601 78.03 4.3 LPG 870 G16 10:00   HAI NAM
12 NAM SON 69 VIET NAM XVTN 1599 3061 79.80 4.6 LUA MI (MACH) 2867 INTERFLOUR-2 11:00   BIEN VIET
13 YM WELLNESS HONG KONG VROO3 144651 145557 368.08 12.0 CONTAINER 89914 CẦU CẢNG SỐ 2 12:00   VITAMAS
14 HAI LINH 18 VIET NAM PT 2558 1146 2623 70.15 3.4 DAU D.O 1843 XĂNG DẦU PETRO VŨNG TÀU 13:00   HAI LINH
15 TÂN KHOA 28-BLC VIET NAM 3WVO 999 1893 69.93 4.2 NONG SAN 1488 A12 13:00   TAN KHOA
16 VIET GAS VIET NAM 3WDV 1683 1601 78.03 4.3 LPG 880 G15 13:00   HAI NAM
17 VISHVA UDAY INDIA AVLS 44861 81696 229.00 7.5 NIL INTERFLOUR-1 13:00   SMC
18 SEA FORCE 1 VIET NAM XVYX7 327 107 25.19 3.3 NIL CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 13:30   HAIVANSHIP-TUG
19 VIET STAR VIET NAM 3WKX9 2999 4944 91.00 3.5 NIL 3400 CẦU CẢNG SỐ 2 14:00   MEGASTAR
20 TAN CANG A10 VIET NAM XVCE7 497 259 34.10 1.5 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 14:30   SOTRAS JSC
21 TAN CANG A9 VIET NAM XVPR9 391 145 37.40 1.5 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 14:30   SOTRAS JSC
22 Nghĩa Thành 27 VIET NAM NT27 499 983 53.07 3.3 VAT LIEU XAY DUNG 902 TS CAT LO 15:00   MINH HOÀNG AN
23 CREST ODYSSEY 2 SINGAPORE 9V8280 4938 2106 82.20 5.3 THIET BI 47 DAI HUNG 16:00   DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
24 * FALCON 15 VIET NAM XVQO9 1361 913 60.15 1.5 NIL HAI THACH-MOC TINH 21:00   CTY CP LAI DẮT VÀ VẬN TẢI CHIM ƯNG - FALCON T&T

Tàu di chuyển

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đâu từ Vị trí neo đậu đến Giờ dời Đại lý
1 * IVS SUNBIRD SINGAPORE 9V3262 21181 33399 176.83 9.2 SAT THEP POSCO-1 POSCO SS-VINA 01:00 HAIVANSHIP
2 * DONG KUN 7 TOGO 5VFT4 2838 4650 97.60 6.1 SAT VUN 4083 I9 CẦU CẢNG SỐ 1 02:00 HAIVANSHIP
3 * NASAKA MALTA 9HA4572 43227 81837 229.00 13.5 NIL H03 CẦU CẢNG SỐ 1 02:00 VINAMAVT
4 * FALCON 17 VIET NAM XVKE 157 79 27.00 1.5 NIL BẾN PHAO HOÀNG NGUYÊN CẦU CẢNG SỐ 1 03:00 CTY CP LD VÀ VTCHIM ƯNG - FALCON T&T
5 * HỮU NGHỊ 02 VIET NAM 3WLG9 1599 3239 79.99 2.8 NIL A12 CẦU CẢNG SỐ 1 03:00 Cty CP Hàng Hải Hoàng Gia
6 * ALCOR MARSHALL ISLANDS V7JS9 44074 81119 229.00 14.0 NONG SAN H09 INTERFLOUR-1 04:00 VINAMAVT
7 * UNISON PANAMA 3EMT4 7375 12616 121.89 6.5 SAT VUN 5797 NEO VT CẦU CẢNG SỐ 1 05:00 TVM
8 VIET GAS VIET NAM 3WDV 1683 1601 78.03 4.3 LPG 880 PVGAS-2 G15 07:00 HAI NAM
9 XUAN DAO 36 VIET NAM HP 4833 1140 2183 75.20 2.8 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 B9 07:00 THUYỀN TRƯỞNG
10 THETIS GLORY M'ISLANDS V7FP4 48425 54707 226.00 8.0 LPG 22354 NEO VT PVGAS-1 11:30 HAI NAM
11 HA ANH 05 VIET NAM BV 3789 357 462 42.40 3.0 DAU D.O 440 CAU CANG SO 1 PHUOC AN 12:00 DD CHU TAU