cảng vụ Vũng Tàu

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU

Tàu đến cảng

STT Tên Tàu Quốc Tịch Hô Hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóa Bến cảng Giờ đến Đại lý
1 * NAM THANH 56 VIET NAM XVFI2 1599 3264 78.63 3.0 NIL A12 02:00 VTB MINH HUYEN
2 * REN JIAN 10 CHINA BVJX5 41899 43494 264.10 8.7 CONTAINER 6830 CẦU CẢNG TCTT 05:30 S5
3 AMALTHEA PORTUGAL CQDE 42609 52788 268.80 11.2 CONTAINER 31367 CẦU CẢNG SỐ 1 06:00 BEN SONG SG
4 NGHĨA THÀNH 26 VIET NAM 3WWA 499 902 59.50 3.5 VAT LIEU XAY DUNG 850 BEN DAM - CD 06:00 MINH HOÀNG AN
5 PTSC CHI LINH VIET NAM XVEI7 2532 2465 70.70 5.0 NIL HL PTSC-2 06:00 PTSC SUPPLY BASE
6 Sao Mai 02 VIET NAM XVSG 1226 1080 64.60 4.4 NIL VSPT-5 06:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
7 THIEN UNG 01 VIET NAM 3WAA9 3172 3191 75.00 5.8 NIL VSPT-7 06:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
8 COSCO MALAYSIA HONG KONG VRGV9 91051 102796 334.07 10.0 CONTAINER 11543 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK 07:00 HAIVANSHIP
9 SG 7968 VIET NAM SG 7968 1080 2120 59.80 3.1 NIL CẦU CẢNG SỐ 2 07:00 NAM BO
10 SONG DINH 01 VIET NAM XVSJ 2140 1382 81.16 4.8 NIL MO BACH HO 07:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
11 VSP-EXPRESS VIET NAM 3WKC9 443 352 53.25 3.2 NIL MO BACH HO 07:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
12 FYLA CYPRUS 5BUE3 45999 84104 235.00 13.5 NONG SAN 73728 H12 08:30 VINAMAVT
13 ONE COMMITMENT JAPAN 7JXG 87022 89880 316.00 13.2 CONTAINER 58292 CẦU CẢNG SỐ 2 08:30 HAIVANSHIP
14 SEA MEADOW 29 PANAMA 3FIN4 2766 2418 74.90 6.5 NIL CẢNG DẦU KHÍ NGOÀI KHƠI SAO VÀNG - ĐẠI NGUYỆT 11:00 PTSC SUPPLY BASE
15 TRỌNG TRUNG 81 VIET NAM XVCI7 1987 3045 83.90 5.1 XANG DAU 2826 PHÂN CẢNG DVDK VŨNG TÀU (TL PTSC) 12:00 CTY CP VAN TAI XD PHUONG NAM
16 * HAI DUONG 26 VIET NAM XVZK7 2605 2561 69.90 5.0 NIL RANG DONG 23:00 PTSC SUPPLY BASE

Tàu rời

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóa Cầu phao Giờ rời Đại lý
1 * DANCEFLORA SW PANAMA 3FBF2 17902 28333 170.00 6.5 SAT THEP 1020 POSCO-1 00:00 HAIVANSHIP
2 * HELGA BULKER MARSHALL ISLANDS V7OR2 21530 35665 179.97 6.4 NIL INTERFLOUR-1 01:00 WILHELMSEN SUNNY
3 * VIỆT GAS VIET NAM 3WDV 1683 1601 78.03 4.2 LPG 850 PVGAS-1 05:00 HAI NAM
4 AN BINH PHAT 88 VIET NAM HN 2273 3621 7568 106.18 3.8 NIL CẦU CẢNG SỐ 2 06:00 BINH MINH
5 GSL VALERIE LIBERIA A8JM3 28927 39200 222.17 9.5 CONTAINER 13203 CẦU CẢNG TCTT 07:00 S5
6 HOSEI FORTUNE PANAMA 3FTD5 9593 12916 119.99 5.5 NIL CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA) 08:00 VITAMAS
7 XUYEN A 18 VIET NAM XVUN 1599 3101 79.20 5.0 SAT THEP 2820 CẦU CẢNG SỐ 2 08:00 SGCL
8 YORK 27 BELIZE V3BR3 8638 13550 120.00 4.8 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 08:00 HAIVANSHIP
9 URMILA INDONESIA YCWA2 46982 87052 229.00 7.6 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 09:00 VINAMAVT
10 LONG PHÚ 09 VIET NAM XVGJ 4409 4993 107.78 4.0 NIL K2 10:00 APPOLLO OIL

Tàu di chuyển

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Loại hàng hóa Vị trí neo đâu từ Vị trí neo đậu đến Giờ dời Đại lý
1 * THUẬN PHÁT 09 VIET NAM 3WAE 1599 3252 78.63 2.8 NIL A12 INTERFLOUR-2 04:00 CÔNG TY CP HÀNG HẢI SEVEN SEAS
2 STAR DESPOINA LIBERIA D5ZI5 50868 91862 229.50 12.5 BA DAU NANH 67319 H08 INTERFLOUR-1 06:30 WILHELMSEN SUNNY
3 PHÚ YÊN 68 VIET NAM BV 1201 324 457 40.50 3.3 DAU D.O 36 PHÂN CẢNG DVDK VŨNG TÀU (TL PTSC) HL PTSC-3 07:00 DAI DIEN CONG TY
4 PHÚ YÊN 68 VIET NAM BV 1201 324 457 40.50 3.3 NIL HL PTSC-3 CẦU 1 09:00 DAI DIEN CONG TY